Bali United FC vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 3-1 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 4, hòa 3, Dewa United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Phong độ
- WWLWW Bali United FC
- WLLWD Dewa United
- 12' S. Saimima
- 13' R. Mitrevski
- 27' A. Rusadi
- 29' 0-1 R. Kambuaya · E. Maulana
- 41' I. Kurniawan
- 45'+2 Jefferson11m 1-1
- HT1-1
- 49' ▲ T. Numberi ▼ A. Rusadi
- 61' ▲ I. Spasojević ▼ Jefferson
- 65' ▲ K. Agung ▼ Éber Bessa
- 65' ▲ I. Jaya ▼ M. Rahmat
- 72' I. Spasojević 2-1
- 77' ▲ J. Mulyana ▼ K. Arel
- 77' ▲ A. Idrus ▼ S. Saimima
- 78' K. Agung · A. Idrus 3-1
- 80' ▲ F. Eka ▼ Majed Osman
- 80' ▲ S. Bagaskara ▼ I. Kurniawan
- 90'+3 I. Spasojevic
- 90'+3 R. Kambuaya
- FT3-1
Đội hình
- 1Adilson Maringá
- 4E. Dolah
- 24R. Fajrin
- 44K. Arel ▼ 77'
- 91M. Rahmat ▼ 65'
- 10Éber Bessa ▼ 65'
- 37P. Mbarga
- 22N. Setiawan
- 74Mohammed Rashid
- 7S. Saimima ▼ 77'
- 94Jefferson ▼ 61'
Dự bị 10
- 9I. Spasojević ▲ 61'
- 18K. Agung ▲ 65'
- 41I. Jaya ▲ 65'
- 73J. Mulyana ▲ 77'
- 2A. Idrus ▲ 77'
- 33A. Wijaya
- 14F. Sausu
- 88M. Ridho
- 17T. Hidayat
- 5H. Abdillah
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski
- 87A. Rusadi ▼ 49'
- 47A. Mannan
- 24I. Kurniawan ▼ 80'
- 10E. Maulana
- 23A. Setiawan
- 19R. Kambuaya
- 11Majed Osman ▼ 80'
- 37A. Ballah
- 39Alex
Dự bị 8
- 6T. Numberi ▲ 49'
- 7F. Eka ▲ 80'
- 99S. Bagaskara ▲ 80'
- 15R. Muslim
- 1M. Natshir
- 12H. Herdiana
- 8Nasir
- 2M. Zaenuri
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu34
74Ghi được59
71Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai31