Dewa United vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 1-2 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 22 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 1, hòa 3, Bali United FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 26
- Trọng tài
- D. Wicaksana
- Phong độ
- WLLWD Dewa United
- WWLWW Bali United FC
- 20' 0-1 P. Mbarga · M. Rahmat
- 45' 0-2 M. Rahmat · Éber Bessa
- HT0-2
- 46' ▲ K. Rossi ▼ I. Kurniawan
- 46' ▲ M. Anwar ▼ D. Angga
- 49' M. S. Rachmat
- 58' K. Rossi
- 59' R. Utomo
- 60' R. Mitrevski11m 1-2
- 65' M. Sani
- 67' Lucas Ramos
- 74' ▲ N. Siringoringo ▼ Lucas Ramos
- 74' ▲ I. Jaya ▼ M. Rahmat
- 83' ▲ R. Rumakiek ▼ E. Maulana
- 89' ▲ M. Ridwan ▼ B. Fatari
- 90'+2 ▲ R. Reski ▼ P. Mbarga
- 90'+2 ▲ J. Mulyana ▼ I. Spasojević
- 90'+4 ▲ A. Agung ▼ M. Tito
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Natshir
- 5R. Mitrevski
- 22D. Angga ▼ 46'
- 48A. Faris
- 6T. Numberi
- 24I. Kurniawan ▼ 46'
- 95Lucas Ramos ▼ 74'
- 19E. Maulana ▼ 83'
- 15R. Muslim
- 20Majed Osman
- 17B. Fatari ▼ 89'
Dự bị 10
- 10K. Rossi ▲ 46'
- 14M. Anwar ▲ 46'
- 99N. Siringoringo ▲ 74'
- 11R. Rumakiek ▲ 83'
- 28M. Ridwan ▲ 89'
- 4A. Berlian
- 51S. Syamsuddin
- 18J. Sukmara
- 9R. Fauzi
- 2M. Zaenuri
- 88M. Ridho
- 34Wellington Carvalho
- 24R. Fajrin
- 23R. Utomo
- 8A. Idrus
- 6Brwa Nouri
- 91M. Rahmat ▼ 74'
- 10Éber Bessa
- 37P. Mbarga ▼ 90'
- 55M. Tito ▼ 90'
- 9I. Spasojević ▼ 90'
Dự bị 10
- 41I. Jaya ▲ 74'
- 90R. Reski ▲ 90'
- 73J. Mulyana ▲ 90'
- 17A. Agung ▲ 90'
- 26K. Tri Arta
- 1N. Argawinata
- 14F. Sausu
- 76K. Dimas
- 15H. Bayauw
- 22N. Setiawan
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
38Ghi được75
59Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai31