Persija Jakarta
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PSS Sleman

Persija Jakarta vs PSS Sleman

Tỷ số chung cuộc: Persija Jakarta 5-0 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persija Jakarta thắng 6, hòa 2, PSS Sleman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Utama Gelora Bung Karno, Jakarta
Trọng tài
S. Yubel
Phong độ
LLWLD Persija Jakarta
DWDLL PSS Sleman
  1. 2' 0-1 M. Krmenčík · W. Sulaeman
  2. 15' M. Ferarri
  3. 26' 0-2 M. Krmenčík · R. Fahmi
  4. 45' R. Fandi
  5. HT2-0
  6. 48' 0-3 W. Sulaeman
  7. 58' R. Hidayat R. Suryawan
  8. 61' D. Pamungkas R. Fandi
  9. 61' T. Sucipto H. Yama
  10. 69' D. Rachman R. Saputro
  11. 80' M. Abdurrahman M. Ferarri
  12. 80' A. Kusuma W. Sulaeman
  13. 84' C. Supriadi A. Ardhiyasa
  14. 88' 0-4 A. Kusuma · R. Simanjuntak
  15. 90'+3 0-5 M. Krmenčík · R. Simanjuntak
  16. FT5-0

Đội hình

PSS Sleman HLV: S. Nurdiantoro
  1. 12M. Ridwan
  2. 16P. Pratomo
  3. 22M. Merauje
  4. 2I. Sanjaya
  5. 26R. Suryawan ▼ 58'
  6. 38M. Fariz
  7. 23K. Kurniawan
  8. 46T. Ferre
  9. 19W. Sukarta
  10. 98R. Cawor
  11. 17R. Saputro ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 99R. Hidayat ▲ 58'
  2. 69D. Rachman ▲ 69'
  3. 9S. Gaffar
  4. 1D. Firmansyah
  5. 21E. Rizky
  6. 63D. Gusmawan
  7. 34T. Hamdani
  8. 29M. Cingi
  9. 30K. Gomes
  10. 35A. Dinata

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
53Ghi được40
41Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu