PSS Sleman
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Persija Jakarta

PSS Sleman vs Persija Jakarta

Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 0-2 Persija Jakarta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 2, Persija Jakarta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Sultan Agung, Bantul
Trọng tài
Ruli
Phong độ
DWDLL PSS Sleman
LLWLD Persija Jakarta
  1. 14' H. Sjahbandi
  2. HT0-0
  3. 46' H. Caraka S. Gaffar
  4. 46' A. Nico R. Fahmi
  5. 46' D. Pamungkas H. Sjahbandi
  6. 46' F. Andika R. Hehanusa
  7. 48' M. Abdurrahman R. Utomo
  8. 48' G. Ramadhani Abdulla Yusuf Helal
  9. 72' F. Andika
  10. 72' T. Ferre M. Fariz
  11. 72' R. Saputro H. Caraka
  12. 81' 0-1 R. Simanjuntak · A. Nico
  13. 82' J. Ayoub
  14. 83' A. Dinata D. Gusmawan
  15. 89' 0-2 G. Ramadhani
  16. FT0-2

Đội hình

PSS Sleman HLV: S. Nurdiantoro
  1. 12M. Ridwan
  2. 63D. Gusmawan ▼ 83'
  3. 69D. Rachman
  4. 3B. Nirwanto
  5. 44N. Diansyah
  6. 26R. Suryawan
  7. 78I. Nanda
  8. 38M. Fariz ▼ 72'
  9. 23K. Kurniawan
  10. 6Jehad Ayoub
  11. 9S. Gaffar ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 45H. Caraka ▲ 46'
  2. 46T. Ferre ▲ 72'
  3. 17R. Saputro ▲ 72'
  4. 35A. Dinata ▲ 83'
  5. 10Zé Valente
  6. 1D. Firmansyah
  7. 16P. Pratomo
  8. 2I. Sanjaya
  9. 19W. Sukarta
  10. 11Mychell Chagas

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
40Ghi được53
69Thủng lưới41
0.98Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu