Persija Jakarta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
PSS Sleman

Persija Jakarta vs PSS Sleman

Tỷ số chung cuộc: Persija Jakarta 0-2 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 31 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persija Jakarta thắng 6, hòa 2, PSS Sleman thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
Trọng tài
M. Sukoco
Phong độ
LLWLD Persija Jakarta
DWDLL PSS Sleman
  1. 4' 0-1 D. Mustaine11m
  2. HT0-1
  3. 61' D. Mustaine M. Solikin
  4. 64' I. Kurniawan A. Bustomi
  5. 64' D. T. Pamungkas O. Haay
  6. 77' M. R. Mursalim T. Hidayat
  7. 79' I. Mila A. Yusgiantoro
  8. 82' 0-2 K. Kurniawan
  9. 85' B. Fatari I. Jauhari
  10. 85' S. Abimanyu A. Purnomo
  11. 86' A. Purnomo
  12. 90'+1 A. Yusgiantoro
  13. 90'+2 K. Kurniawan W. Sukarta
  14. 90'+2 Wander O. Chanigio
  15. 90'+2 K. Helmiawan A. Gufron
  16. FT0-2

Đội hình

PSS Sleman HLV: I. Santoso
  1. 33M. Saputra
  2. 51M. Maslać
  3. 2A. Evans
  4. 69D. Rachman
  5. 3B. Nirwanto
  6. 23K. Kurniawan
  7. 92D. Mustaine
  8. 22K. Helmiawan
  9. 10Wander Luiz
  10. 27I. Milla
  11. 17R. Saputro

Dự bị 10

  1. 66M. Solikin
  2. 11A. Yusgiantoro
  3. 14O. Chanigio
  4. 5A. Gufron
  5. 6W. Sukarta
  6. 19D. Maulana
  7. 1D. Firmansyah
  8. 7R. Lestaluhu
  9. 87E. Supriyadi
  10. 4M. Albaar

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bali United FC
34 57 - 26 +31 75
2
Persib Bandung
34 48 - 22 +26 69
3
Bhayangkara FC
34 48 - 27 +21 66
4
Arema FC
34 44 - 25 +19 65
5
Persebaya Surabaya
34 56 - 35 +21 63
6
Pusamania Borneo
34 43 - 35 +8 52
7
PSIS Semarang
34 35 - 34 +1 46
8
Persija
34 43 - 40 +3 45
9
Persepam Madura Utd
34 45 - 43 +2 41
10
PS Tira
34 49 - 48 +1 40
11
Persik Kediri
34 33 - 39 -6 39
12
Persita
34 39 - 49 -10 39
13
PSS Sleman
34 40 - 48 -8 39
14
PSM Makassar
34 31 - 41 -10 38
15
Barito Putera
34 41 - 49 -8 36
16
Persipura Jayapura
34 36 - 47 -11 36
17
Persela Lamongan
34 32 - 61 -29 21
18
Persiraja Banda Aceh
34 18 - 69 -51 13
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
43Ghi được39
40Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu