PSM Makassar vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: PSM Makassar 2-1 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSM Makassar thắng 2, hòa 7, Persik Kediri thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- A. Setiawan
- Phong độ
- WLLLL PSM Makassar
- WWLLL Persik Kediri
- 3' Yuran Fernandes · W. Pluim 1-0
- 40' 1-1 Renan Silva
- HT1-1
- 66' ▲ M. Khanafi ▼ R. Juliansyah
- 66' R. Sananta · Y. Sayuri 2-1
- 69' E. Gutawa
- 72' ▲ A. Raehan ▼ E. Gutawa
- 72' ▲ R. Pratama ▼ R. Sananta
- 73' ▲ V. Dethan ▼ K. Nambu
- 75' ▲ F. Ridwan ▼ Flávio Silva
- 75' ▲ S. Zico ▼ R. Abiyoso
- 81' ▲ M. Radja ▼ Renan Silva
- 81' ▲ F. Abdullah ▼ A. Munawar
- 88' ▲ R. Bakri ▼ M. Arfan
- 90'+2 ▲ M. Hidayat ▼ Y. Sayuri
- FT2-1
Đội hình
- 30Muhammad Reza Pratama
- 5E. Gutawa ▼ 72'
- 4Yuran Fernandes
- 11Yance Sayuri ▼ 90'
- 47A. Mannan
- 80W. Pluim
- 48M. Arfan ▼ 88'
- 45A. Tanjung
- 39K. Nambu ▼ 73'
- 22Y. Sayuri ▼ 90'
- 9R. Sananta ▼ 72'
Dự bị 10
- 88A. Raehan ▲ 72'
- 15R. Pratama ▲ 72'
- 7V. Dethan ▲ 73'
- 17R. Bakri ▲ 88'
- 71M. Hidayat ▲ 90'
- 99D. Bissa
- 97G. Mandowen
- 24Muhammad Rizky Pratama
- 62H. Suardi
- 23A. Rusadi
- 31D. Yusron
- 4M. Sabillah
- 16H. Hehanusa
- 69R. Widiansyah
- 32R. Chand
- 10Renan Silva ▼ 81'
- 37A. Munawar ▼ 81'
- 22R. Abiyoso ▼ 75'
- 6B. Otto
- 77Flávio Silva ▼ 75'
- 30R. Juliansyah ▼ 66'
Dự bị 10
- 97M. Khanafi ▲ 66'
- 27F. Ridwan ▲ 75'
- 98S. Zico ▲ 75'
- 21M. Radja ▲ 81'
- 15F. Abdullah ▲ 81'
- 23A. Yusgiantoro
- 96K. Ajie
- 80B. Fatari
- 11A. Jayanto
- 14M. Hamdi
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
72Ghi được43
38Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai20