Bali United FC vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 1-2 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 19 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 5, hòa 2, PSS Sleman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Trọng tài
- A. Aranda
- Phong độ
- WWLWW Bali United FC
- DWDLL PSS Sleman
- 21' N. Setiawan
- 35' H. Abdillah
- 41' B. Nirwanto
- 45' ▲ R. Fajrin ▼ G. Agus
- HT0-0
- 47' D. Gusmawan
- 50' M. Rahmat · Éber Bessa 1-0
- 59' ▲ Zé Valente ▼ D. Gusmawan
- 59' ▲ T. Ferre ▼ R. Suryawan
- 60' Willian
- 62' 1-1 Zé Valente · K. Kurniawan
- 67' ▲ A. Agung ▼ F. Sausu
- 67' ▲ L. Eliandry ▼ Y. Roni
- 79' 1-2 Jehad Ayoub
- 82' ▲ H. Caraka ▼ S. Gaffar
- 85' E. Bessa
- 86' M. Merauje
- 87' ▲ H. Bayauw ▼ R. Pellu
- 88' Willian
- 88' Willian
- 89' M. Ridwan
- FT1-2
Đội hình
- 88M. Ridho
- 43Willian Pacheco
- 5H. Abdillah
- 66G. Agus ▼ 45'
- 14F. Sausu ▼ 67'
- 91M. Rahmat
- 10Éber Bessa
- 19R. Pellu ▼ 87'
- 37P. Mbarga
- 22N. Setiawan
- 11Y. Roni ▼ 67'
Dự bị 10
- 24R. Fajrin ▲ 45'
- 17A. Agung ▲ 67'
- 20L. Eliandry ▲ 67'
- 15H. Bayauw ▲ 87'
- 55M. Tito
- 67K. Aryantara
- 26K. Tri Arta
- 77R. Lestaluhu
- 8A. Idrus
- 90R. Reski
- 12M. Ridwan
- 63D. Gusmawan ▼ 59'
- 22M. Merauje
- 69D. Rachman
- 3B. Nirwanto
- 26R. Suryawan ▼ 59'
- 78I. Nanda
- 38M. Fariz
- 23K. Kurniawan
- 6Jehad Ayoub
- 9S. Gaffar ▼ 82'
Dự bị 10
- 10Zé Valente ▲ 59'
- 46T. Ferre ▲ 59'
- 45H. Caraka ▲ 82'
- 35A. Dinata
- 34T. Hamdani
- 16P. Pratomo
- 19W. Sukarta
- 27I. Mila
- 2I. Sanjaya
- 17R. Saputro
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
75Ghi được40
61Thủng lưới69
1.88Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai20