Bali United FC vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Bali United FC 1-0 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bali United FC thắng 5, hòa 2, PSS Sleman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 25
- Trọng tài
- H. Tohari
- Phong độ
- WWLWW Bali United FC
- DWDLL PSS Sleman
- 35' D. Rachman
- 44' I. Spasojević 1-0
- 45' I. Nanda
- HT1-0
- 46' ▲ I. Jaya ▼ F. Sausu
- 46' ▲ J. Kurniawan ▼ B. Umar
- 47' S. Saimima
- 56' ▲ B. Nirwanto ▼ I. Nanda
- 67' ▲ Hariono ▼ S. Saimima
- 67' ▲ R. Lestaluhu ▼ D. Mustaine
- 71' A. Wijaya
- 77' ▲ R. Bawuo ▼ J. Kurniawan
- 77' ▲ K. Helmiawan ▼ M. Solikin
- 82' ▲ L. Eliandry ▼ I. Spasojević
- 82' ▲ R. Pellu ▼ B. Privat
- 90' ▲ G. Kwan ▼ S. Lilipaly
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Argawinata
- 32L. Tupamahu
- 43Willian Pacheco
- 24R. Fajrin
- 33A. Wijaya
- 6Brwa Nouri
- 14F. Sausu ▼ 46'
- 10S. Lilipaly ▼ 90'
- 17S. Saimima ▼ 67'
- 9I. Spasojević ▼ 82'
- 37B. Privat ▼ 82'
Dự bị 10
- 41I. Jaya ▲ 46'
- 16Hariono ▲ 67'
- 19R. Pellu ▲ 82'
- 20L. Eliandry ▲ 82'
- 15G. Kwan ▲ 90'
- 66G. Agus
- 21R. Handika
- 4A. Agung
- 30E. Taufik
- 5H. Abdillah
- 52R. Darmawan
- 5A. Gufron
- 69D. Rachman
- 78I. Nanda ▼ 56'
- 15I. Mahmudi
- 92D. Mustaine ▼ 67'
- 66M. Solikin ▼ 77'
- 14O. Chanigio
- 10Wander Luiz
- 27I. Milla
- 37B. Umar ▼ 46'
Dự bị 10
- 77J. Kurniawan ▲ 46'
- 3B. Nirwanto ▲ 56'
- 7R. Lestaluhu ▲ 67'
- 9R. Bawuo ▲ 77'
- 22K. Helmiawan ▲ 77'
- 19D. Maulana
- 87E. Supriyadi
- 51M. Maslać
- 8Syahroni
- 97B. Prasetiyo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
57Ghi được39
26Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai19