Hyderabad
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Minerva Punjab

Hyderabad vs Minerva Punjab

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-3 Minerva Punjab tại Indian Super League, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 0, hòa 1, Minerva Punjab thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 25
Phong độ
DLLDL Hyderabad
WLWLL Minerva Punjab
  1. 12' Nikhil Prabhu
  2. 36' A. Rabeeh J. Sunny
  3. 41' 0-1 A. Sajiphản lưới
  4. HT0-1
  5. 48' Pramveer Singh
  6. 56' 0-2 L. Majcen · M. Suhail
  7. 58' I. Novoselec P. Singh
  8. 61' P. Shrivas M. Mohammad
  9. 62' C. Goddard Edmilson Correia
  10. 62' D. Murgaokar Allan Paulista
  11. 64' L. Augustine M. Suhail
  12. 64' P. Giakoumakis L. Majcen
  13. 79' S. Singamayum A. Suljić
  14. 79' A. Pradhan N. Prabhu
  15. 83' L. D'Cunha S. Šapić
  16. 86' 0-3 S. Singamayum · P. Giakoumakis
  17. 90'+4 Ramhlunchhunga · C. Goddard 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 7.2
  2. 3M. Rafi 6.7
  3. 4A. Saji 6.3
  4. 65S. Šapić ▼ 83' 6.3
  5. 41M. Mohammad ▼ 61' 6.2
  6. 28I. Vanmalsawma 7.2
  7. 5Andrei Alba 6.6
  8. 10Ramhlunchhunga 7.2
  9. 23J. Sunny ▼ 36' 6.7
  10. 7Edmilson Correia ▼ 62' 5.9
  11. 9Allan Paulista ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 77A. Rabeeh ▲ 36' 6.5
  2. 6P. Shrivas ▲ 61' 6.5
  3. 11C. Goddard ▲ 62' 6.9
  4. 29D. Murgaokar ▲ 62' 6.7
  5. 25L. D'Cunha ▲ 83' 6.3
  6. 31K. Singh
  7. 17Abijith PA
  8. 8A. Adhikari
  9. 24L. Rodrigues
Minerva Punjab Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Dilmperis
  1. 78M. Khan 6.5
  2. 12K. Lhungdim 6.9
  3. 74S. Meitei 6.7
  4. 35P. Singh ▼ 58' 6.6
  5. 27T. Singh 6.9
  6. 4N. Prabhu ▼ 79' 6.9
  7. 10E. Vidal 7.9
  8. 6R. Shabong 7.2
  9. 7A. Suljić ▼ 79' 7.3
  10. 29M. Suhail ▼ 64' 7.7
  11. 99L. Majcen ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 33I. Novoselec ▲ 58' 6.5
  2. 31L. Augustine ▲ 64' 7.0
  3. 20P. Giakoumakis ▲ 64' 7.5
  4. 25S. Singamayum ▲ 79' 7.2
  5. 23A. Pradhan ▲ 79' 6.3
  6. 16V. Rai
  7. 1R. Kumar
  8. 45N. Darjee
  9. 44N. Meetei

Thống kê

003
320
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm23
2Trúng đích7
2Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị4
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
421Chuyền bóng325
333Chuyền chính xác242
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu27
26Ghi được37
57Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1.37
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu