Minerva Punjab
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyderabad

Minerva Punjab vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 1-1 Hyderabad tại Indian Super League, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 3, hòa 1, Hyderabad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 6
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
Phong độ
WLWLL Minerva Punjab
DLLDL Hyderabad
  1. HT0-0
  2. 51' Joseph Knowles
  3. 58' Amarjit Kiyam Singh
  4. 58' Nikhil Prabhu
  5. 63' B. Vanlalremdika A. Singh
  6. 63' A. Rabeeh S. Tavora
  7. 63' J. Moya J. Knowles
  8. 63' M. Yasir A. DSilva
  9. 66' Khaiminthang Lhungdim
  10. 79' P. Mohan K. Singh
  11. 82' Juan Mera · M. Talal 1-0
  12. 84' Juan Mera
  13. 85' L. Augustine Juan Mera
  14. 89' O. Alanís João Victor
  15. 89' H. Sharma C. Konsham
  16. 90'+8 1-1 J. Moya · M. Zothanpuia
  17. FT1-1

Đội hình

Minerva Punjab Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Vergetis
  1. 16K. Chemjong 7.0
  2. 12K. Lhungdim 6.9
  3. 74S. Meitei 6.9
  4. 4N. Prabhu 6.7
  5. 45N. Darjee 6.9
  6. 14Juan Mera ▼ 85' 8.3
  7. 80A. Singh ▼ 63' 6.7
  8. 23A. Pradhan 6.9
  9. 7K. Singh ▼ 79' 6.6
  10. 8M. Talal 8.0
  11. 99L. Majcen 6.9

Dự bị 9

  1. 28B. Vanlalremdika ▲ 63' 6.9
  2. 24P. Mohan ▲ 79' 6.2
  3. 31L. Augustine ▲ 85' 6.2
  4. 10M. Singh
  5. 19D. Lalhlimpuia
  6. 18S. Fernandes
  7. 66M. Shereef
  8. 1R. Kumar
  9. 17M. Kipgen
Hyderabad Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Singto
  1. 1G. Singh 6.9
  2. 27N. Poojary 7.0
  3. 29N. Dorjee 6.9
  4. 4C. Konsham ▼ 89' 6.9
  5. 28J. Knowles ▼ 63' 7.0
  6. 8João Victor ▼ 89' 7.3
  7. 14S. Tavora ▼ 63' 6.9
  8. 88M. Zothanpuia 7.3
  9. 7P. Pennanen 7.6
  10. 11Felipe Amorim 7.2
  11. 12A. D'Silva 6.6

Dự bị 9

  1. 77A. Rabeeh ▲ 63' 6.3
  2. 9J. Moya ▲ 63' 7.5
  3. 10M. Yasir ▲ 63' 6.6
  4. 2O. Alanís ▲ 89' 6.6
  5. 18H. Sharma ▲ 89' 6.6
  6. 5V. Dakshinamurthy
  7. 41M. Mohammed
  8. 23Anuj Kumar
  9. 44A. Saji

Thống kê

045
610
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
3Trúng đích4
10Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
5Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
328Chuyền bóng458
268Chuyền chính xác381
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

29Trận đấu25
37Ghi được16
51Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận0.64
6Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu