Minerva Punjab
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyderabad

Minerva Punjab vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 2-0 Hyderabad tại Indian Super League, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 3, hòa 1, Hyderabad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 3
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
Phong độ
WLWLL Minerva Punjab
DLLDL Hyderabad
  1. 14' Leander D'Cunha
  2. 35' E. Vidal 1-0
  3. 41' Devendra Dhaku Murgaokar
  4. HT1-0
  5. 58' Abijith PA A. Adhikari
  6. 58' Allan Paulista C. Goddard
  7. 59' R. Shabong V. Rai
  8. 59' L. Augustine E. Vidal
  9. 60' Tekcham Abhishek Singh
  10. 69' Mohammed Rafi
  11. 71' F. Mrzljak 2-0
  12. 73' A. Suljić N. Sudheesh
  13. 73' Sourav K Ramhlunchhunga
  14. 78' Leander D'Cunha
  15. 78' Leander D'Cunha
  16. 85' L. Hrangthankima P. Shrivas
  17. 90' N. Darjee T. Singh
  18. 90' S. Singamayum F. Mrzljak
  19. FT2-0

Đội hình

Minerva Punjab Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Dilmperis
  1. 1R. Kumar 6.9
  2. 74S. Meitei 6.9
  3. 4N. Prabhu 7.5
  4. 33I. Novoselec 7.7
  5. 12K. Lhungdim 7.5
  6. 16V. Rai ▼ 59' 6.7
  7. 24F. Mrzljak ▼ 90' 8.2
  8. 27T. Singh ▼ 90' 6.3
  9. 77N. Sudheesh ▼ 73' 6.3
  10. 9M. Bakenga 6.6
  11. 10E. Vidal ▼ 59' 8.2

Dự bị 9

  1. 6R. Shabong ▲ 59' 7.3
  2. 31L. Augustine ▲ 59' 6.3
  3. 7A. Suljić ▲ 73' 6.6
  4. 45N. Darjee ▲ 90'
  5. 25S. Singamayum ▲ 90'
  6. 14M. Assisi
  7. 78M. Khan
  8. 11S. Kynshi
  9. 26L. Rakesh
Hyderabad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Singto
  1. 1A. Singh 6.3
  2. 25L. D'Cunha 6.3
  3. 4A. Saji 7.3
  4. 3M. Rafi 6.3
  5. 6P. Shrivas ▼ 85' 6.2
  6. 77A. Rabeeh 6.6
  7. 24L. Rodrigues 6.9
  8. 8A. Adhikari ▼ 58' 6.9
  9. 10Ramhlunchhunga ▼ 73' 6.9
  10. 29D. Murgaokar 6.5
  11. 11C. Goddard ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 17Abijith PA ▲ 58' 6.5
  2. 9Allan Paulista ▲ 58' 6.3
  3. 27Sourav K ▲ 73' 6.6
  4. 21L. Hrangthankima ▲ 85' 6.6
  5. 33L. Jongte
  6. 47A. Lepcha
  7. 14L. Sailo
  8. 28I. Vanmalsawma
  9. 43S. Joshy

Thống kê

014
341
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm10
7Trúng đích1
12Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
364Chuyền bóng392
285Chuyền chính xác290
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu28
37Ghi được26
42Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận0.93
4Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu