Bengaluru
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Goa

Bengaluru vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-1 Goa tại Indian Super League, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 3, hòa 3, Goa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 14
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Trọng tài
P. Banerji
Phong độ
WWLLD Bengaluru
LLLLL Goa
  1. 13' P. Rebello G. Martins
  2. 24' Iman Basafa
  3. 32' Danish Farooq Bhat
  4. 41' 0-1 D. Fox · Jorge Ortiz
  5. HT0-1
  6. 46' S. Wangjam I. Basafa
  7. 57' P. Shrivas W. Muirang
  8. 61' S. Chhetri · P. Ibara 1-1
  9. 67' S. Pereira S. Gama
  10. 74' Roshan Singh
  11. 75' Prince Ibara
  12. 81' U. Singh P. Ibara
  13. 82' R. Kumar D. Bhat
  14. 84' L. D'Cunha S. Fernandes
  15. 84' B. Fernandes D. Murgaokar
  16. 87' Rohit Kumar
  17. 90'+2 Udanta Singh Kumam
  18. 90'+4 D. Lyngdoh A. Kuruniyan
  19. FT1-1

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 1G. Singh 6.7
  2. 4P. Chaudhari 6.2
  3. 22A. Kuruniyan ▼ 90' 6.3
  4. 15W. Muirang ▼ 57' 6.6
  5. 10I. Basafa ▼ 46' 6.7
  6. 6Bruno Ramires 6.6
  7. 12D. Bhat ▼ 82' 6.5
  8. 11S. Chhetri 7.5
  9. 23Cleiton Silva 7.2
  10. 9P. Ibara ▼ 81' 7.5
  11. 32R. Singh 7.3

Dự bị 8

  1. 8S. Wangjam ▲ 46' 6.9
  2. 27P. Shrivas ▲ 57' 6.3
  3. 21U. Singh ▲ 81' 6.7
  4. 18R. Kumar ▲ 82' 6.7
  5. 40D. Lyngdoh ▲ 90'
  6. 43S. Padattil
  7. 17E. Lalrindika
  8. 39S. Narayanan
Goa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Pereira
  1. 1D. Singh 7.3
  2. 12D. Fox 7.2
  3. 20S. Fernandes ▼ 84' 6.6
  4. 27A. Dohling 6.7
  5. 4A. Ali 6.9
  6. 21S. Gama ▼ 67' 6.3
  7. 23Edu Bedia 6.9
  8. 5Alberto Noguera 6.9
  9. 25G. Martins ▼ 13' 6.3
  10. 9Jorge Ortiz 6.9
  11. 29D. Murgaokar ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 11P. Rebello ▲ 13' 6.9
  2. 2S. Pereira ▲ 67' 6.3
  3. 6L. D'Cunha ▲ 84' 6.5
  4. 10B. Fernandes ▲ 84' 6.7
  5. 44M. Nemil
  6. 19M. Chothe
  7. 7Airam Cabrera
  8. 24Iván González
  9. 55H. Tiwari

Thống kê

065
300
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
21Phạm lỗi9
6Thẻ vàng0
1Cứu thua2
255Chuyền bóng343
156Chuyền chính xác247
61%Chính xác chuyền72%

So sánh

25Trận đấu29
44Ghi được38
31Thủng lưới45
1.76Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu