Goa vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Goa 3-0 Bengaluru tại Indian Super League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WWLLD Bengaluru
- 45'+2 Edgar Méndez
- HT0-0
- 46' ▲ Suresh Singh ▼ R. Danu
- 49' Odei Onaindia
- 56' ▲ M. Salah ▼ A. Jovanović
- 56' ▲ J. Pereyra Díaz ▼ C. Konsham
- 62' Ayush Dev Chhetri
- 63' A. Sadiku · M. Yasir 1-0
- 70' ▲ S. Narayanan ▼ S. Chhetri
- 71' ▲ B. Fernandes ▼ M. Yasir
- 72' B. Fernandes · A. Sadiku 2-0
- 79' ▲ Iker Guarrotxena ▼ A. Sadiku
- 88' ▲ M. Molla ▼ Édgar Méndez
- 89' ▲ S. Singh ▼ A. Chhetri
- 90'+3 D. Dražić · Iker Guarrotxena 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 55H. Tiwari
- 17B. Singh
- 16Odei Onaindia
- 3S. Jhingan
- 27A. Sangwan
- 15S. Tavora
- 4C. McHugh
- 10M. Yasir▼ 71'
- 14A. Chhetri▼ 89'
- 8D. Dražić
- 9A. Sadiku▼ 79'
Dự bị 9
- 42B. Fernandes▲ 71'
- 34Iker Guarrotxena▲ 79'
- 99S. Singh▲ 89'
- 45B. Jackson
- 44M. Nemil
- 30N. Dorjee
- 48P. Vishwas
- 41J. Gupta
- 20S. Fernandes
- 1G. Singh Sandhu
- 4C. Konsham▼ 56'
- 2R. Bheke
- 5A. Jovanović▼ 56'
- 32R. Singh
- 24R. Danu▼ 46'
- 18Pedro Capó
- 10Alberto Noguera
- 23L. Fanai
- 17Édgar Méndez▼ 88'
- 11S. Chhetri▼ 70'
Dự bị 9
- 8Suresh Singh▲ 89'
- 12M. Salah▲ 56'
- 30J. Pereyra Díaz▲ 56'
- 9S. Narayanan▲ 70'
- 16M. Molla▲ 88'
- 31V. Venkatesh
- 15C. Fernandes
- 28L. Ralte
- 6H. Patre
Thống kê
02⚑9
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm6
5Trúng đích1
11Chệch đích3
3Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
330Chuyền bóng315
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
35Trận đấu31
55Ghi được50
41Thủng lưới38
1.57Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai30