Goa vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Goa 2-1 Bengaluru tại Indian Super League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Semi-finals
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WWLLD Bengaluru
- -5' Lara Sharma
- -5' Odei Onaindia
- 2' Iker Guarrotxena
- 22' Aakash Sangwan
- 31' ▲ L. Fanai ▼ S. Singh
- 35' ▲ Borja Herrera ▼ C. McHugh
- 44' Alberto Noguera
- HT0-0
- 49' Borja Herrera 1-0
- 54' ▲ R. Williams ▼ J. Pereyra Díaz
- 55' ▲ S. Chhetri ▼ S. Narayanan
- 75' ▲ J. Gupta ▼ U. Singh
- 75' ▲ B. Fernandes ▼ A. Chhetri
- 75' ▲ A. Sadiku ▼ Odei Onaindia
- 82' ▲ A. Jovanović ▼ Édgar Méndez
- 88' A. Sadiku · A. Sangwan 2-0
- 90'+2 2-1 S. Chhetri · N. Bhutia
- FT2-1
Đội hình
- 55H. Tiwari
- 17B. Singh
- 16Odei Onaindia▼ 75'
- 3S. Jhingan
- 27A. Sangwan
- 15S. Tavora
- 4C. McHugh▼ 35'
- 21U. Singh▼ 75'
- 14A. Chhetri▼ 75'
- 8D. Dražić
- 34Iker Guarrotxena
Dự bị 9
- 26Borja Herrera▲ 35'
- 41J. Gupta▲ 75'
- 42B. Fernandes▲ 75'
- 9A. Sadiku▲ 75'
- 13L. Sharma
- 18R. Borges
- 20S. Fernandes
- 30N. Dorjee
- 10M. Yasir
- 1G. Singh Sandhu
- 25N. Bhutia
- 2R. Bheke
- 4C. Konsham
- 32R. Singh
- 10Alberto Noguera
- 18Pedro Capó
- 8S. Singh▼ 31'
- 9S. Narayanan▼ 55'
- 17Édgar Méndez▼ 82'
- 30J. Pereyra Díaz▼ 54'
Dự bị 9
- 23L. Fanai▲ 31'
- 7R. Williams▲ 54'
- 11S. Chhetri▲ 55'
- 5A. Jovanović▲ 82'
- 12M. Salah
- 6H. Patre
- 22S. Poonia
- 19H. Narzary
- 29Shivaldo Singh
Thống kê
04⚑6
⚑510
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm8
10Trúng đích2
6Chệch đích5
2Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị6
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Cứu thua8
391Chuyền bóng249
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
35Trận đấu31
55Ghi được50
41Thủng lưới38
1.57Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai30