Inter Kashi
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rajasthan United

Inter Kashi vs Rajasthan United

Tỷ số chung cuộc: Inter Kashi 3-1 Rajasthan United tại I-League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inter Kashi thắng 2, hòa 3, Rajasthan United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 22
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Phong độ
WDWDL Inter Kashi
LWWWL Rajasthan United
  1. 12' P. Mohan · E. Lalrindika 1-0
  2. 39' D. Humanes
  3. 40' W. Vaz
  4. 44' P. Karuthadathkuni
  5. HT1-0
  6. 46' M. Singh A. Thapa
  7. 57' M. Barco
  8. 69' 1-1 Alain Oyarzun
  9. 73' M. Babović P. Mohan
  10. 74' P. Bhumij S. Manchong
  11. 74' A. Panchal W. Vaz
  12. 83' B. Singh B. Miranda
  13. 84' E. Lalrindika
  14. 84' L. Rodríguez B. Amangeldiev
  15. 90'+7 M. Babovic
  16. 90'+3 David Bollo · N. Das 2-1
  17. 90'+7 M. Babović · B. Singh 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui
  5. 4David Bollo
  6. 5B. Varghese
  7. 20N. Stojanović
  8. 31B. Miranda▼ 83'
  9. 9Mario Barco
  10. 28P. Mohan▼ 73'
  11. 10E. Lalrindika

Dự bị 10

  1. 30M. Babović▲ 73'
  2. 11B. Singh▲ 83'
  3. 26D. Devrani
  4. 14K. Panicker
  5. 32S. Sahil
  6. 3A. Das
  7. 24K. Beyong
  8. 1S. Dhas
  9. 17A. Chawan
  10. 18T. Singh
Rajasthan United HLV: V. Rawat
  1. 40J. Kithan
  2. 3W. Vaz▼ 74'
  3. 36A. Thapa▼ 46'
  4. 17S. Negi
  5. 29B. Amangeldiev▼ 84'
  6. 16M. Raina
  7. 10Alain Oyarzun
  8. 20M. Cabrera
  9. 22R. Johnson
  10. 7S. Manchong▼ 74'
  11. 32N. Meitei

Dự bị 8

  1. 77M. Singh▲ 46'
  2. 8P. Bhumij▲ 74'
  3. 27A. Panchal▲ 74'
  4. 19L. Rodríguez▲ 84'
  5. 47N. Chilhang
  6. 66S. Tahir
  7. 92D. Gonmei
  8. 4G. Virwani

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
46Ghi được35
39Thủng lưới39
1.77Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu