Rajasthan United
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Inter Kashi

Rajasthan United vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-1 Inter Kashi tại I-League, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 0, hòa 3, Inter Kashi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 11
Sân vận động
Vidyadhar Nagar Stadium, Jaipur
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WDWDL Inter Kashi
  1. 27' B. Amangeldiev
  2. 31' 0-1 B. Singh
  3. 45'+3 M. Raina · Alain Oyarzun 1-1
  4. HT1-1
  5. 63' D. Berlanga M. Babović
  6. 65' A. Panchal W. Vaz
  7. 75' L. Rodríguez Alain Oyarzun
  8. 75' P. Bhumij P. Meitei
  9. 78' Julen Pérez David Bollo
  10. 78' A. Khan B. Singh
  11. 88' A. Das J. Kauko
  12. 90'+6 M. Caprile
  13. 90'+3 M. Caprile B. Amangeldiev
  14. 90'+3 M. Molla N. Gurung
  15. FT1-1

Đội hình

Rajasthan United HLV: W. Caprile
  1. 1B. Malla Thakuri
  2. 3W. Vaz ▼ 65'
  3. 36A. Thapa
  4. 15N. Gurung ▼ 90'
  5. 11W. Pauliankhum
  6. 29B. Amangeldiev ▼ 90'
  7. 16M. Raina
  8. 10Alain Oyarzun ▼ 75'
  9. 22R. Johnson
  10. 99Gerard Artigas
  11. 32P. Meitei ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 27A. Panchal ▲ 65'
  2. 19L. Rodríguez ▲ 75'
  3. 8P. Bhumij ▲ 75'
  4. 9M. Caprile ▲ 90'
  5. 24M. Molla ▲ 90'
  6. 40J. Kithan
  7. 6L. Khongsai
  8. 55S. Kynshi
  9. 4G. Virwani
  10. 7S. Manchong
Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 4David Bollo ▼ 78'
  5. 5B. Varghese
  6. 7J. Kauko ▼ 88'
  7. 20N. Stojanović
  8. 31B. Miranda
  9. 30M. Babović ▼ 63'
  10. 10E. Lalrindika
  11. 11B. Singh ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 27D. Berlanga ▲ 63'
  2. 6Julen Pérez ▲ 78'
  3. 2A. Khan ▲ 78'
  4. 3A. Das ▲ 88'
  5. 32S. Sahil
  6. 16S. Mandi
  7. 14K. Panicker
  8. 1S. Dhas
  9. 8V. Singh
  10. 24K. Beyong

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
35Ghi được46
39Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu