Rajasthan United vs Inter Kashi
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 2-2 Inter Kashi tại I-League, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 0, hòa 3, Inter Kashi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 9
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WDWDL Inter Kashi
- 4' 0-1 S. Passi · G. Nikum
- 21' A. Bhattacharja
- 22' K. Beyong
- 24' 0-2 G. Nikum · E. Lalrindika
- 26' ▲ W. Neihsial ▼ L. Biakzuala
- 32' R. Gadze
- 40' R. Denzell11m 1-2
- 43' W. Neihsial
- HT1-2
- 51' S. Mandiphản lưới 2-2
- 58' P. Hartley
- 58' ▲ T. Singh ▼ E. Lalrindika
- 58' ▲ J. Singh ▼ V. Singh
- 60' M. Singh
- 68' ▲ N. Gurung ▼ M. Singh
- 68' ▲ S. Pasha ▼ Y. Tripathi
- 68' ▲ Dário Júnior ▼ R. Denzell
- 76' ▲ A. Khan ▼ Jordan Lamela
- 77' ▲ M. Ajsal ▼ S. Passi
- FT2-2
Đội hình
- 31B. Malla Thakuri
- 27Jefferson Oliveira
- 4B. Nongkhlaw
- 26L. Biakzuala ▼ 26'
- 77M. Singh ▼ 68'
- 18I. Moro
- 6L. Khongsai
- 17L. Chhangte
- 20Y. Tripathi ▼ 68'
- 43R. Gadze
- 22R. Denzell ▼ 68'
Dự bị 10
- 11W. Neihsial ▲ 26'
- 15N. Gurung ▲ 68'
- 23S. Pasha ▲ 68'
- 10Dário Júnior ▲ 68'
- 1S. Jha
- 5A. Singh
- 13J. John
- 3S. Negi
- 8Z. Vanlalzahawma
- 25R. Singh
- 29A. Bhattacharja
- 5P. Hartley
- 16S. Mandi
- 3B. Varghese
- 20K. Beyong
- 25S. Passi ▼ 77'
- 10Julen Pérez
- 7Jordan Lamela ▼ 76'
- 77G. Nikum
- 8V. Singh ▼ 58'
- 17E. Lalrindika ▼ 58'
Dự bị 10
- 44T. Singh ▲ 58'
- 22J. Singh ▲ 58'
- 36A. Khan ▲ 76'
- 33M. Ajsal ▲ 77'
- 39Lalruatthara
- 28S. Singh
- 43N. Deka
- 27A. Chawan
- 1S. Dhas
- 18T. Krishna
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
43Ghi được47
68Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai26