Aizawl vs Namdhari
Tỷ số chung cuộc: Aizawl 3-0 Namdhari tại I-League, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 2, hòa 1, Namdhari thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 22
- Sân vận động
- Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
- Phong độ
- LWLDW Aizawl
- LLLWL Namdhari
- 13' L. Lalbiaknia · S. Lalmuanpuia 1-0
- 28' ▲ C. Baretto ▼ Harpreet Singh
- 41' L. Morophản lưới 2-0
- 41' C. R. Baretto
- HT2-0
- 50' L. Lalbiaknia · L. Vanlalvunga 3-0
- 54' L. Duhvela
- 64' ▲ L. Lalbiakzauva ▼ M. Tlangte
- 64' ▲ L. Sailo ▼ Zothanpuia I
- 69' ▲ K. Singh ▼ Akashdeep Singh
- 76' ▲ Dharmpreet Singh ▼ J. Gordon
- 76' ▲ P. Singh ▼ Pragyan Gogoi
- 79' ▲ L. Lalrinfela ▼ L. Lalbiaknia
- 86' ▲ L. Hrangthankima ▼ H. Lalrempuia
- 86' K. Singh
- 90'+8 L. Duhvela
- 90'+8 L. Duhvela
- FT3-0
Đội hình
- 13R. Ali Sardar
- 27L. Rodríguez
- 14L. Sailung
- 19H. Lalrempuia▼ 86'
- 3Zothanpuia II
- 9S. Lalmuanpuia
- 45Zothanpuia I▼ 64'
- 8L. Duhvela
- 15M. Tlangte▼ 64'
- 10L. Vanlalvunga
- 7L. Lalbiaknia▼ 79'
Dự bị 10
- 17L. Lalbiakzauva▲ 64'
- 6L. Sailo▲ 64'
- 38L. Lalrinfela▲ 79'
- 42L. Hrangthankima▲ 86'
- 26Lalchhawnkima
- 16Lalfelkima
- 50L. Tluanga
- 37T. Lalmuanawma
- 11A. Lalrochana
- 12L. Sailo▲ 64'
- 1N. Singh
- 55L. Moro
- 3Harpreet Singh▼ 28'
- 19Sukhandeep Singh
- 2Gursimrat Singh
- 25F. Addo
- 20J. Gordon▼ 76'
- 77Pragyan Gogoi▼ 76'
- 84B. Singh
- 22Akashdeep Singh▼ 69'
- 7M. Singh
Dự bị 6
- 90C. Baretto▲ 28'
- 11K. Singh▲ 69'
- 23Dharmpreet Singh▲ 76'
- 16P. Singh▲ 76'
- 17Ajmer Singh
- 13Rohit
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
33Ghi được30
47Thủng lưới27
1.5Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai15