Namdhari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aizawl

Namdhari vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Namdhari 1-1 Aizawl tại I-League, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 1, Aizawl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 24
Phong độ
LLLWL Namdhari
LWLDW Aizawl
  1. 18' K. Lalrinfela
  2. 29' S. Acquah
  3. 30' L. Lalmuanawma
  4. 39' 0-1 R. Ramdinthara · L. Vanlalvunga
  5. HT0-1
  6. 51' I. Garrido
  7. 56' Sukhandeep Singh S. Acquah
  8. 64' K. Lalhmangaihkima Lalramsanga
  9. 77' C. Singh S. Singh
  10. 85' Iván Garrido · Harpreet Singh 1-1
  11. 86' J. Lalvenhima L. Vanlalvunga
  12. 90'+3 S. Sahil K. Lalrinfela
  13. 90'+3 U. Marimuthu R. Ramdinthara
  14. FT1-1

Đội hình

Namdhari HLV: H. Singh
  1. 1N. Singh
  2. 5Akashdeep Singh I
  3. 3Harpreet Singh
  4. 2S. Bhanwala
  5. 28S. Singh ▼ 77'
  6. 38Imanol Arana
  7. 4Manbir Singh
  8. 15Sehajdeep Singh ▼ 77'
  9. 23S. Acquah ▼ 56'
  10. 45Iván Garrido
  11. 21P. Seiminthang Haokip

Dự bị 8

  1. 19Sukhandeep Singh ▲ 56'
  2. 8C. Singh ▲ 77'
  3. 35K. Singh
  4. 26Jagat Singh
  5. 27A. Bhatkal
  6. 24S. Basu
  7. 31Jaspreet Singh
  8. 29K. Kumar Sharma
Aizawl HLV: B. Stojkoski
  1. 20N. Fernandes
  2. 13Lalchhawnkima
  3. 44L. Sailung
  4. 16Lalfelkima
  5. 4Lalmuanawma
  6. 10K. Lalrinfela ▼ 90'
  7. 17Lalramsanga ▼ 64'
  8. 8L. Duhvela
  9. 9R. Ramdinthara ▼ 90'
  10. 32L. Vanlalvunga ▼ 86'
  11. 18L. Lalbiaknia

Dự bị 7

  1. 21K. Lalhmangaihkima ▲ 64'
  2. 27J. Lalvenhima ▲ 86'
  3. 30S. Sahil ▲ 90'
  4. 26U. Marimuthu ▲ 90'
  5. 39J. Lalramchhana
  6. 90C. Baretto
  7. 33I. Marić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được40
41Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu