Namdhari
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Aizawl

Namdhari vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Namdhari 3-1 Aizawl tại I-League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 1, Aizawl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 4
Phong độ
LLLWL Namdhari
LWLDW Aizawl
  1. 14' 1-0
  2. 23' · Vicente 2-0
  3. 45'+4 Lalchhawnkima
  4. HT2-0
  5. 54' Adri
  6. 54' L. Duhvela
  7. 56' J. Gordon Adri
  8. 66' P. Lalrinhlua Zothanpuia
  9. 70' J. Singh
  10. 70' M. Chaudhary C. Baretto
  11. 71' · J. Gordon 3-0
  12. 76' M. Chaudhary
  13. 78' Zomuansanga M. Tlangte
  14. 80' Akashdeep Singh
  15. 80' P. Seiminthang Haokip B. Singh
  16. 87' 3-1 L. Lalrinfela · L. Sailo
  17. FT3-1

Đội hình

Namdhari HLV: F. Capobianco
  1. 27Jaspreet Singh
  2. 24Adri ▼ 56'
  3. 5Akashdeep Singh Kahlon
  4. 3Harpreet Singh
  5. 90C. Baretto ▼ 70'
  6. 2Gursimrat Singh
  7. 25F. Addo
  8. 10Vicente
  9. 84B. Singh ▼ 80'
  10. 9▼ 80'
  11. 7Manvir Singh

Dự bị 10

  1. 20J. Gordon ▲ 56'
  2. 12M. Chaudhary ▲ 70'
  3. 22Akashdeep Singh ▲ 80'
  4. 21P. Seiminthang Haokip ▲ 80'
  5. 15Davinder Singh
  6. 17Ajmer Singh ▲ 80'
  7. 13Rohit
  8. 1N. Singh
  9. 4Manbir Singh
  10. 99Jaskaranpreet Singh
Aizawl HLV: B. Stojkoski
  1. 20J. Lalramchhana
  2. 26Lalchhawnkima
  3. 14L. Sailung
  4. 16Lalfelkima
  5. 19H. Lalrempuia
  6. 6L. Sailo
  7. 45Zothanpuia ▼ 66'
  8. 8L. Duhvela
  9. 15M. Tlangte ▼ 78'
  10. 10L. Vanlalvunga
  11. 38L. Lalrinfela

Dự bị 8

  1. 21P. Lalrinhlua ▲ 66'
  2. 22Zomuansanga ▲ 78'
  3. 7L. Lalbiaknia
  4. 37T. Lalmuanawma
  5. 39Lalruatthara
  6. 4C. Zomuanpuia
  7. 11A. Lalrochana
  8. 23Vanlalawmpuia

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được33
27Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu