Churchill Brothers
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Kashi

Churchill Brothers vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 2-2 Inter Kashi tại I-League, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 1, hòa 2, Inter Kashi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 21
Sân vận động
Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
Phong độ
WWDDD Churchill Brothers
WDWDL Inter Kashi
  1. 5' L. Ralte
  2. 41' K. Fernandes
  3. HT0-0
  4. 51' M. Barco
  5. 57' J. Moreno · S. Gutiérrez 1-0
  6. 62' L. Lianzela N. Chandan
  7. 63' 1-1 E. Lalrindika · Mario Barco
  8. 65' M. Singh L. Semkholun
  9. 65' 1-2 N. Stojanović
  10. 79' J. Moreno
  11. 79' S. Gutierrez
  12. 80' W. Lekay
  13. 81' R. Aminu S. Gutiérrez
  14. 86' P. Gassama
  15. 89' T. Singh Mario Barco
  16. 90'+4 N. Das
  17. 90'+7 B. Singh E. Lalrindika
  18. 90'+5 L. Ralte 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Churchill Brothers HLV: D. Demetriou
  1. 1S. Kadir
  2. 3J. Moreno
  3. 19L. Semkholun ▼ 65'
  4. 2N. Chandan ▼ 62'
  5. 17L. Ralte
  6. 6P. Gassama
  7. 10S. Gutiérrez ▼ 81'
  8. 26K. Fernandes
  9. 23T. Dias
  10. 9W. Lekay
  11. 7S. Fernandes

Dự bị 9

  1. 49L. Lianzela ▲ 62'
  2. 40M. Singh ▲ 65'
  3. 97R. Aminu ▲ 81'
  4. 77A. Jesuraj
  5. 22D. Aribam
  6. 18L. Haokip
  7. 21T. Chingkheinganba
  8. 34A. Kouakou
  9. 25N. Kumar
Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui
  5. 4David Bollo
  6. 5B. Varghese
  7. 7J. Kauko
  8. 20N. Stojanović
  9. 9Mario Barco ▼ 89'
  10. 28P. Mohan
  11. 10E. Lalrindika ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 18T. Singh ▲ 89'
  2. 11B. Singh ▲ 90'
  3. 31B. Miranda
  4. 30M. Babović
  5. 16S. Mandi
  6. 1S. Dhas
  7. 3A. Das
  8. 32S. Sahil
  9. 2A. Khan
  10. 26D. Devrani

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu26
50Ghi được46
24Thủng lưới39
2.17Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu