Inter Kashi
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Churchill Brothers

Inter Kashi vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Inter Kashi 1-3 Churchill Brothers tại I-League, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter Kashi thắng 1, hòa 2, Churchill Brothers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 5
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Phong độ
WDWDL Inter Kashi
WWDDD Churchill Brothers
  1. 18' 0-1 W. Lekay · S. Gutiérrez
  2. 38' N. Das
  3. 39' 0-2 P. Gassama11m
  4. HT0-2
  5. 46' K. Beyong B. Singh
  6. 46' A. Chawan S. Golui
  7. 50' S. Passi 1-2
  8. 58' E. Lalrindika A. Khan
  9. 63' J. Perez
  10. 64' L. Lianzela A. Gaonkar
  11. 69' 1-3 L. Semkholun · S. Gutiérrez
  12. 71' T. Dias
  13. 71' Mario Barco Julen Pérez
  14. 72' M. Barco
  15. 84' L. Rebello L. Renthlei
  16. 85' A. Koli T. Dias
  17. 85' Juan Mera S. Gutiérrez
  18. 87' A. Das K. Panicker
  19. 90'+1 S. Kadir
  20. FT1-3

Đội hình

Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui ▼ 46'
  5. 7J. Kauko
  6. 20N. Stojanović
  7. 6Julen Pérez ▼ 71'
  8. 2A. Khan ▼ 58'
  9. 14K. Panicker ▼ 87'
  10. 27D. Berlanga
  11. 11B. Singh ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 24K. Beyong ▲ 46'
  2. 17A. Chawan ▲ 46'
  3. 10E. Lalrindika ▲ 58'
  4. 9Mario Barco ▲ 71'
  5. 3A. Das ▲ 87'
  6. 16S. Mandi
  7. 18T. Singh
  8. 1S. Dhas
  9. 22A. Bhardwaj
  10. 4David Bollo
Churchill Brothers HLV: D. Demetriou
  1. 1S. Kadir
  2. 19L. Semkholun
  3. 5L. Renthlei ▼ 84'
  4. 2N. Chandan
  5. 17L. Ralte
  6. 6P. Gassama
  7. 34A. Kouakou
  8. 10S. Gutiérrez ▼ 85'
  9. 23T. Dias ▼ 85'
  10. 9W. Lekay
  11. 57A. Gaonkar ▼ 64'

Dự bị 6

  1. 49L. Lianzela ▲ 64'
  2. 29L. Rebello ▲ 84'
  3. 12A. Koli ▲ 85'
  4. 11Juan Mera ▲ 85'
  5. 35T. Cherian
  6. 13V. Singh

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu23
46Ghi được50
39Thủng lưới24
1.77Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu