Inter Kashi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Churchill Brothers

Inter Kashi vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Inter Kashi 1-1 Churchill Brothers tại I-League, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter Kashi thắng 1, hòa 2, Churchill Brothers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 15
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Phong độ
WDWDL Inter Kashi
WWDDD Churchill Brothers
  1. 45'+2 S. Passi
  2. HT0-0
  3. 46' A. Khan E. Lalrindika
  4. 52' 0-1 E. Essien · M. Cháves
  5. 56' M. Ajsal 1-1
  6. 60' F. Ali E. Essien
  7. 69' R. Raju S. Fernandes
  8. 74' J. Singh M. Ajsal
  9. 79' T. Singh Fran Gómez
  10. 83' O. Louis A. Samb
  11. 83' C. Ajulu A. Kumar
  12. 84' L. Hangshing
  13. 84' G. dos Santos
  14. FT1-1

Đội hình

Inter Kashi HLV: Carlos Santamarina
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 26D. Devrani
  3. 16S. Mandi
  4. 20K. Beyong
  5. 25S. Passi
  6. 10Julen Pérez
  7. 24Fran Gómez ▼ 79'
  8. 7Jordan Lamela
  9. 17E. Lalrindika ▼ 46'
  10. 21Gianni dos Santos
  11. 33M. Ajsal ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 36A. Khan ▲ 46'
  2. 22J. Singh ▲ 74'
  3. 44T. Singh ▲ 79'
  4. 77G. Nikum
  5. 8V. Singh
  6. 11I. Dey
  7. 6A. Singh
  8. 18T. Krishna
  9. 39Lalruatthara
  10. 1S. Dhas
Churchill Brothers HLV: Fran Bonet
  1. 1S. Roy Chowdhury
  2. 27S. Thangmuansang
  3. 30A. Kumar ▼ 83'
  4. 2N. Chandan
  5. 19L. Semkholun
  6. 33R. Costa
  7. 34A. Kouakou
  8. 40E. Essien ▼ 60'
  9. 10M. Cháves
  10. 70A. Samb ▼ 83'
  11. 7S. Fernandes ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 11F. Ali ▲ 60'
  2. 8R. Raju ▲ 69'
  3. 99O. Louis ▲ 83'
  4. 88C. Ajulu ▲ 83'
  5. 24B. Khan
  6. 5P. Vaz
  7. 17L. Ralte
  8. 15L. Lianzela

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu28
47Ghi được50
41Thủng lưới39
1.96Bàn thắng mỗi trận1.79
3Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu