Inter Kashi
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shillong Lajong

Inter Kashi vs Shillong Lajong

Tỷ số chung cuộc: Inter Kashi 2-1 Shillong Lajong tại I-League, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter Kashi thắng 3, hòa 1, Shillong Lajong thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 20
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Phong độ
WDWDL Inter Kashi
LLLDD Shillong Lajong
  1. 17' A. Ahlawat R. Kharbudon
  2. 31' Yellow Card
  3. 33' N. Stojanović 1-0
  4. 39' Mario Barco · E. Lalrindika 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. Lamurong Renan Paulino
  7. 78' 2-1 B. Thangkhiew
  8. 80' N. Stojanovic
  9. 84' A. Das B. Miranda
  10. 88' T. Singh J. Kauko
  11. 90' M. Babović P. Mohan
  12. FT2-1

Đội hình

Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui
  5. 5B. Varghese
  6. 7J. Kauko ▼ 88'
  7. 20N. Stojanović
  8. 31B. Miranda ▼ 84'
  9. 9Mario Barco
  10. 28P. Mohan ▼ 90'
  11. 10E. Lalrindika

Dự bị 10

  1. 3A. Das ▲ 84'
  2. 18T. Singh ▲ 88'
  3. 30M. Babović ▲ 90'
  4. 4David Bollo
  5. 32S. Sahil
  6. 26D. Devrani
  7. 1S. Dhas
  8. 2A. Khan
  9. 11B. Singh
  10. 16S. Mandi
Shillong Lajong HLV: Jose Hevia
  1. 1R. Sarkar
  2. 26K. Kharshong
  3. 20Gonçalves
  4. 17K. Khyriem
  5. 4R. Kharbudon ▼ 17'
  6. 5Renan Paulino ▼ 46'
  7. 45B. Thangkhiew
  8. 18G. Kharbuli
  9. 9Douglas Tardin
  10. 77S. Sohktung
  11. 16P. Buam

Dự bị 7

  1. 3A. Ahlawat ▲ 17'
  2. 27T. Lamurong ▲ 46'
  3. 22N. Deka
  4. 12E. Mylliempdah
  5. 15Saveme Tariang
  6. 23A. Khokhar
  7. 21W. Ryngkhlem

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
46Ghi được48
39Thủng lưới52
1.77Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu