Shillong Lajong
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Inter Kashi

Shillong Lajong vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 0-1 Inter Kashi tại I-League, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 0, hòa 1, Inter Kashi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 13
Phong độ
LLLDD Shillong Lajong
WDWDL Inter Kashi
  1. 10' A. Bista
  2. 23' 0-1 Gianni dos Santos · Julen Pérez
  3. 45'+3 D. Goncalves
  4. HT0-1
  5. 50' M. Barco
  6. 55' A. Chawan
  7. 62' Fran Gómez T. Singh
  8. 62' G. Nikum Gianni dos Santos
  9. 74' S. Shianglong W. Ryngkhlem
  10. 77' A. Khan Jordan Lamela
  11. 78' E. Lalrindika
  12. 80' F. Gomez
  13. 85' V. Singh E. Lalrindika
  14. 90'+5 L. Bohham F. Syndai
  15. FT0-1

Đội hình

Shillong Lajong HLV: B. Nongbet
  1. 45N. Chalieu
  2. 26K. Kharshong
  3. 6K. Khongsit
  4. 20Gonçalves
  5. 3R. Kharbudon
  6. 95Renan Paulino
  7. 88Arik Bista
  8. 7F. Syndai ▼ 90'
  9. 15P. Jamir
  10. 21W. Ryngkhlem ▼ 74'
  11. 32Rudwere

Dự bị 10

  1. 10S. Shianglong ▲ 74'
  2. 13L. Bohham ▲ 90'
  3. 29Shano Tariang
  4. 30R. Lyngdoh
  5. 77D. Kharshandi
  6. 28H. Wahlang
  7. 5Saveme Tariang
  8. 27A. Lyngdoh
  9. 1R. Lyngdoh
  10. 23B. Lama
Inter Kashi HLV: Carlos Santamarina
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 16S. Mandi
  3. 27A. Chawan
  4. 2S. Pereira
  5. 25S. Passi
  6. 10Julen Pérez
  7. 7Jordan Lamela ▼ 77'
  8. 44T. Singh ▼ 62'
  9. 9Mario Barco
  10. 17E. Lalrindika ▼ 85'
  11. 21Gianni dos Santos ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 24Fran Gómez ▲ 62'
  2. 77G. Nikum ▲ 62'
  3. 36A. Khan ▲ 77'
  4. 8V. Singh ▲ 85'
  5. 22J. Singh
  6. 20K. Beyong
  7. 18T. Krishna
  8. 1S. Dhas
  9. 39Lalruatthara
  10. 33M. Ajsal

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu24
63Ghi được47
49Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận1.96
9Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu