Shillong Lajong
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Kashi

Shillong Lajong vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 0-0 Inter Kashi tại I-League, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 0, hòa 1, Inter Kashi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 3
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
Phong độ
LLLDD Shillong Lajong
WDWDL Inter Kashi
  1. 10' K. Kharshong
  2. 41' R. Kharbudon
  3. HT0-0
  4. 59' Julen Pérez David Bollo
  5. 64' P. Buam S. Sohktung
  6. 80' T. Singh J. Kauko
  7. 80' B. Singh E. Lalrindika
  8. 81' Rudwere Douglas Tardin
  9. 81' E. Mylliempdah F. Syndai
  10. 88' G. Kharbuli Imanol Arana
  11. 90'+1 D. Berlanga
  12. 90'+1 Goncalves
  13. 90'+4 S. Passi
  14. FT0-0

Đội hình

Shillong Lajong HLV: Jose Hevia
  1. 1R. Sarkar
  2. 26K. Kharshong
  3. 6K. Khongsit
  4. 20Gonçalves
  5. 4R. Kharbudon
  6. 5Renan Paulino
  7. 38Imanol Arana ▼ 88'
  8. 8D. Lyngdoh
  9. 9Douglas Tardin ▼ 81'
  10. 77S. Sohktung ▼ 64'
  11. 7F. Syndai ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 16P. Buam ▲ 64'
  2. 10Rudwere ▲ 81'
  3. 12E. Mylliempdah ▲ 81'
  4. 18G. Kharbuli ▲ 88'
  5. 27T. Lamurong
  6. 45B. Thangkhiew
  7. 13N. Chalieu
  8. 3A. Ahlawat
  9. 11H. Nongbri
  10. 21W. Ryngkhlem
Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui
  5. 4David Bollo ▼ 59'
  6. 7J. Kauko ▼ 80'
  7. 20N. Stojanović
  8. 2A. Khan
  9. 14K. Panicker
  10. 27D. Berlanga
  11. 10E. Lalrindika ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 6Julen Pérez ▲ 59'
  2. 18T. Singh ▲ 80'
  3. 11B. Singh ▲ 80'
  4. 17A. Chawan
  5. 24K. Beyong
  6. 1S. Dhas
  7. 3A. Das
  8. 16S. Mandi
  9. 8V. Singh
  10. 22A. Bhardwaj

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
48Ghi được46
52Thủng lưới39
1.92Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu