Delhi FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Kashi

Delhi FC vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Delhi FC 0-1 Inter Kashi tại I-League, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Delhi FC thắng 0, hòa 0, Inter Kashi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 16
Phong độ
LLLLD Delhi FC
WDWDL Inter Kashi
  1. 19' G. Singh Gill
  2. 26' B. Varghese
  3. 45'+4 D. Mondal
  4. 45'+5 D. Mondal
  5. 45'+8 Lalmuansanga H. Jain
  6. HT0-0
  7. 46' Vanlalhriatzuala K J. Onguene
  8. 46' B. Gagandeep G. Gayary
  9. 65' Mario Barco M. Babović
  10. 70' J. Lalmuanawma
  11. 75' S. Acquah S. Keishing
  12. 77' 0-1 N. Stojanović
  13. 81' T. Singh A. Khan
  14. 87' N. Okwa S. Acquah
  15. 89' D. Berlanga
  16. 89' V. Poojary
  17. 90' L. Limbu
  18. 90'+9 M. Barco
  19. 90'+4 B. Singh D. Berlanga
  20. FT0-1

Đội hình

Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 1D. Mondal
  2. 42V. Kamhuka
  3. 33G. Gill
  4. 71J. George
  5. 7L. Limbu
  6. 99S. Keishing ▼ 75'
  7. 9V. Poojary
  8. 20G. Gayary ▼ 46'
  9. 65H. Jain ▼ 45'
  10. 78S. Binong
  11. 5J. Onguene ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12Lalmuansanga ▲ 45'
  2. 6Vanlalhriatzuala K ▲ 46'
  3. 22B. Gagandeep ▲ 46'
  4. 31S. Acquah ▲ 75'
  5. 50N. Okwa ▲ 87'
  6. 74J. Lalmuanawma
  7. 26G. Rawat
  8. 67R. Rawat
  9. 4Thokchom James Singh ▲ 81'
  10. 34L. Biakzuala
Inter Kashi HLV: Antonio López
  1. 29A. Bhattacharja
  2. 21N. Das
  3. 25S. Passi
  4. 23S. Golui
  5. 5B. Varghese
  6. 7J. Kauko
  7. 20N. Stojanović
  8. 2A. Khan ▼ 81'
  9. 31B. Miranda
  10. 27D. Berlanga ▼ 90'
  11. 30M. Babović ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 9Mario Barco ▲ 65'
  2. 18T. Singh ▲ 81'
  3. 11B. Singh ▲ 90'
  4. 14K. Panicker
  5. 26D. Devrani
  6. 1S. Dhas
  7. 3A. Das
  8. 32S. Sahil
  9. 16S. Mandi
  10. 4David Bollo

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
21Ghi được46
44Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu