Inter Kashi vs Delhi FC
Tỷ số chung cuộc: Inter Kashi 5-1 Delhi FC tại I-League, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter Kashi thắng 4, hòa 0, Delhi FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 2
- Sân vận động
- Kalyani Stadium, Kalyani
- Phong độ
- WDWDL Inter Kashi
- LLLLD Delhi FC
- 30' S. Passi
- 32' D. Berlanga 1-0
- 41' S. Acquah
- 44' ▲ Vanlalhriatzuala K ▼ N. Okwa
- 44' ▲ S. Binong ▼ G. Gayary
- HT1-0
- 46' ▲ Thokchom James Singh ▼ S. Keishing
- 46' ▲ G. Rawat ▼ S. Dang
- 57' D. Berlanga · E. Lalrindika 2-0
- 59' D. Berlanga · J. Kauko 3-0
- 62' E. Lalrindika · J. Kauko 4-0
- 63' ▲ A. Chawan ▼ S. Passi
- 63' ▲ Julen Pérez ▼ David Bollo
- 68' N. Stojanović · J. Kauko 5-0
- 69' ▲ B. Singh ▼ D. Berlanga
- 71' 5-1 H. Jangra11m
- 82' ▲ K. Beyong ▼ A. Khan
- 82' ▲ C. Bhujel ▼ E. Lalrindika
- 82' ▲ D. Tshering ▼ H. Jangra
- 90'+4 K. Vanlalhriatzula
- FT5-1
Đội hình
- 29A. Bhattacharja
- 21N. Das
- 25S. Passi ▼ 63'
- 23S. Golui
- 4David Bollo ▼ 63'
- 7J. Kauko
- 20N. Stojanović
- 2A. Khan ▼ 82'
- 14K. Panicker
- 27D. Berlanga ▼ 69'
- 10E. Lalrindika ▼ 82'
Dự bị 10
- 17A. Chawan ▲ 63'
- 6Julen Pérez ▲ 63'
- 11B. Singh ▲ 69'
- 24K. Beyong ▲ 82'
- 19C. Bhujel ▲ 82'
- 18T. Singh ▲ 46'
- 3A. Das
- 16S. Mandi
- 22A. Bhardwaj
- 1S. Dhas
- 12Lalmuansanga
- 71Danilo Quipapá
- 28T. Singh
- 5S. Dang ▼ 46'
- 50N. Okwa ▼ 44'
- 67R. Rawat
- 31S. Acquah
- 99S. Keishing ▼ 46'
- 11H. Jangra ▼ 82'
- 20G. Gayary ▼ 44'
- 65H. Jain
Dự bị 10
- 6Vanlalhriatzuala K ▲ 44'
- 78S. Binong ▲ 44'
- 4Thokchom James Singh ▲ 46'
- 26G. Rawat ▲ 46'
- 17D. Tshering ▲ 82'
- 97S. Pereira
- 22B. Gagandeep
- 34L. Biakzuala
- 39K. Lalmalsawma
- 1D. Mondal
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
46Ghi được21
39Thủng lưới44
1.77Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai13