Delhi FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Kashi

Delhi FC vs Inter Kashi

Tỷ số chung cuộc: Delhi FC 0-2 Inter Kashi tại I-League, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Delhi FC thắng 0, hòa 0, Inter Kashi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 21
Phong độ
LLLLD Delhi FC
WDWDL Inter Kashi
  1. 31' G. Singh
  2. HT0-0
  3. 46' S. Muratov G. Singh
  4. 46' Hudson Dias T. Singh
  5. 57' T. Singh G. Nikum
  6. 57' A. Khan Jordan Lamela
  7. 57' Gianni dos Santos V. Singh
  8. 75' 0-1 T. Singh · Mario Barco
  9. 78' 0-2 P. Hartley · Gianni dos Santos
  10. 79' A. Tirkey Balwant Singh
  11. 88' A. Khan G. Rawat
  12. 88' M. Ajsal E. Lalrindika
  13. 88' Fran Gómez Mario Barco
  14. 90'+1 K. Beyong
  15. FT0-2

Đội hình

Delhi FC HLV: Y. Law
  1. 32N. Kumar
  2. 5A. Ali
  3. 3G. Singh ▼ 46'
  4. 4A. Holmurodov
  5. 12P. Gassama
  6. 28T. Singh ▼ 46'
  7. 9V. Poojary
  8. 26G. Rawat ▼ 88'
  9. 67R. Rawat
  10. 15Balwant Singh ▼ 79'
  11. 22B. Gagandeep

Dự bị 10

  1. 25S. Muratov ▲ 46'
  2. 16Hudson Dias ▲ 46'
  3. 55A. Tirkey ▲ 79'
  4. 19A. Khan ▲ 88'
  5. 49G. Khosla
  6. 23C. Abhishek
  7. 60S. Hazra
  8. 20G. Gayary
  9. 17K. Khyriem
  10. 33M. Lugun
Inter Kashi HLV: Carlos Santamarina
  1. 1S. Dhas
  2. 5P. Hartley
  3. 26D. Devrani
  4. 20K. Beyong
  5. 25S. Passi
  6. 10Julen Pérez
  7. 7Jordan Lamela ▼ 57'
  8. 77G. Nikum ▼ 57'
  9. 8V. Singh ▼ 57'
  10. 9Mario Barco ▼ 88'
  11. 17E. Lalrindika ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 44T. Singh ▲ 57'
  2. 36A. Khan ▲ 88'
  3. 21Gianni dos Santos ▲ 57'
  4. 33M. Ajsal ▲ 88'
  5. 24Fran Gómez ▲ 88'
  6. 11I. Dey
  7. 29A. Bhattacharja
  8. 2S. Pereira
  9. 39Lalruatthara
  10. 18T. Krishna

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu24
70Ghi được47
49Thủng lưới41
1.94Bàn thắng mỗi trận1.96
8Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu