Namdhari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Churchill Brothers

Namdhari vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Namdhari 1-1 Churchill Brothers tại I-League, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 3, Churchill Brothers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Namdhari
WWDDD Churchill Brothers
  1. 27' 0-1 P. Gassama
  2. 41' W. Lekay
  3. 41' Akashdeep Singh Pragyan Gogoi
  4. HT0-1
  5. 59' Dharmpreet Singh Jaskaranpreet Singh
  6. 63' R. Aminu W. Lekay
  7. 67' S. Gutierrez
  8. 68' 11m 1-1
  9. 69' P. Gassama
  10. 71' D. Mills F. Addo
  11. 78' A. Singh
  12. 80' T. Dias A. Gaonkar
  13. 84' D. Singh
  14. 89' M. Singh L. Semkholun
  15. FT1-1

Đội hình

Namdhari HLV: F. Capobianco
  1. 27Jaspreet Singh ▼ 59'
  2. 55L. Moro
  3. 19Sukhandeep Singh
  4. 90C. Baretto
  5. 2Gursimrat Singh
  6. 25F. Addo ▼ 71'
  7. 20J. Gordon
  8. 77Pragyan Gogoi ▼ 41'
  9. 84B. Singh
  10. 9
  11. 99Jaskaranpreet Singh ▼ 59'

Dự bị 10

  1. 22Akashdeep Singh ▲ 41'
  2. 23Dharmpreet Singh ▲ 59'
  3. 91D. Mills ▲ 71'
  4. 6J. Rana
  5. 5Akashdeep Singh Kahlon
  6. 3Harpreet Singh
  7. 10Vicente
  8. 1N. Singh
  9. 38Ganga Singh
  10. 16P. Singh
Churchill Brothers HLV: D. Demetriou
  1. 1S. Kadir
  2. 19L. Semkholun ▼ 89'
  3. 17L. Ralte
  4. 49L. Lianzela
  5. 6P. Gassama
  6. 34A. Kouakou
  7. 10S. Gutiérrez
  8. 26K. Fernandes
  9. 9W. Lekay ▼ 63'
  10. 57A. Gaonkar ▼ 80'
  11. 7S. Fernandes

Dự bị 8

  1. 97R. Aminu ▲ 63'
  2. 23T. Dias ▲ 80'
  3. 40M. Singh ▲ 89'
  4. 21T. Chingkheinganba
  5. 2N. Chandan
  6. 25N. Kumar
  7. 5L. Renthlei
  8. 77A. Jesuraj

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
30Ghi được50
27Thủng lưới24
1.36Bàn thắng mỗi trận2.17
8Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu