Churchill Brothers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Namdhari

Churchill Brothers vs Namdhari

Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 0-1 Namdhari tại I-League, 8 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 0, hòa 3, Namdhari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 7
Sân vận động
Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
Phong độ
WWDDD Churchill Brothers
LLLWL Namdhari
  1. 22' J. Gordon
  2. 31' M. Singh A. Kouakou
  3. 36' P. Haokip
  4. 45' 0-1 M. Singhphản lưới
  5. HT0-1
  6. 46' F. Addo
  7. 53' L. Ralte
  8. 61' G. Krizo S. Fernandes
  9. 78' De
  10. 78' T. Dias K. Fernandes
  11. 79' S. Gutierrez
  12. 84' Gursimrat Singh P. Seiminthang Haokip
  13. 90'+2 G. Singh
  14. 90' Vicente F. Addo
  15. 90'+9 S. Singh Manvir Singh
  16. FT0-1

Đội hình

Churchill Brothers HLV: D. Demetriou
  1. 1S. Kadir
  2. 19L. Semkholun
  3. 2N. Chandan
  4. 17L. Ralte
  5. 6P. Gassama
  6. 34A. Kouakou ▼ 31'
  7. 10S. Gutiérrez
  8. 26K. Fernandes ▼ 78'
  9. 9W. Lekay
  10. 57A. Gaonkar
  11. 7S. Fernandes ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 40M. Singh ▲ 31'
  2. 99G. Krizo ▲ 61'
  3. 23T. Dias ▲ 78'
  4. 21T. Chingkheinganba
  5. 33N. Mehra
  6. 29L. Rebello
  7. 18L. Haokip
Namdhari HLV: F. Capobianco
  1. 27Jaspreet Singh
  2. 55L. Moro
  3. 5Akashdeep Singh Kahlon
  4. 3Harpreet Singh
  5. 90C. Baretto
  6. 25F. Addo ▼ 90'
  7. 20J. Gordon
  8. 21P. Seiminthang Haokip ▼ 84'
  9. 84B. Singh
  10. 9
  11. 7Manvir Singh ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 2Gursimrat Singh ▲ 84'
  2. 10Vicente ▲ 90'
  3. 18S. Singh ▲ 90'
  4. 1N. Singh
  5. 23Dharmpreet Singh
  6. 6J. Rana

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu22
50Ghi được30
24Thủng lưới27
2.17Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu