Namdhari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Churchill Brothers

Namdhari vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Namdhari 0-0 Churchill Brothers tại I-League, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 1, hòa 3, Churchill Brothers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 1
Phong độ
LLLWL Namdhari
WWDDD Churchill Brothers
  1. 19' D. Singh
  2. 45' S. Singh
  3. HT0-0
  4. 46' S. Bhanwala
  5. 65' A. Bhatkal P. Seiminthang Haokip
  6. 71' L. Lianzela N. Chandan
  7. 78' P. Singh Harmanpreet Singh
  8. 79' M. Chaves
  9. 82' S. Chowdhury
  10. 83' L. Haokip R. Raju
  11. 83' L. Sailo F. Ali
  12. 90'+2 Manbir Singh Harmanjot Singh
  13. FT0-0

Đội hình

Namdhari HLV: Fran Bonet
  1. 39T. Samdup
  2. 32D. Singh
  3. 5Akashdeep Singh I
  4. 3Harpreet Singh ▼ 90'
  5. 2S. Bhanwala
  6. 6Harmanjot Singh ▼ 90'
  7. 19Sukhandeep Singh
  8. 25O. García
  9. 7Harmanpreet Singh ▼ 90'
  10. 21P. Seiminthang Haokip ▼ 65'
  11. 9Manvir Singh

Dự bị 10

  1. 27A. Bhatkal ▲ 65'
  2. 14P. Singh ▲ 78'
  3. 4Manbir Singh ▲ 90'
  4. 15Sehajdeep Singh
  5. 22Akashdeep Singh II
  6. 1N. Singh
  7. 24S. Basu
  8. 11Sandeep Singh
  9. 17Jaskaranpreet Singh
  10. 26Jagat Singh
Churchill Brothers HLV: E. Malvestiti
  1. 1S. Roy Chowdhury
  2. 28E. Callegari
  3. 19L. Hangshing
  4. 2N. Chandan ▼ 71'
  5. 17L. Ralte
  6. 6M. Shahmakvandzadeh
  7. 10M. Cháves
  8. 9R. Dichiara
  9. 11F. Ali ▼ 83'
  10. 57A. Gaonkar
  11. 8R. Raju ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 15L. Lianzela ▲ 71'
  2. 26L. Haokip ▲ 83'
  3. 13L. Sailo ▲ 83'
  4. 33R. Costa
  5. 24B. Khan
  6. 20S. Lalruatkima
  7. 7S. Fernandes
  8. 27S. Thangmuansang
  9. 18T. Dias
  10. 49L. Rebello

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu28
30Ghi được50
41Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu