Rajasthan United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sreenidi Deccan

Rajasthan United vs Sreenidi Deccan

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-2 Sreenidi Deccan tại I-League, 19 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 1, hòa 0, Sreenidi Deccan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 15
Sân vận động
Vidyadhar Nagar Stadium, Jaipur
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WDDLD Sreenidi Deccan
  1. 43' 0-1 Á. Orelién
  2. HT0-1
  3. 46' S. Kynshi S. Manchong
  4. 46' A. Chhetri L. Bawitlung
  5. 57' A. Panchal M. Caprile
  6. 65' B. Amangeldiev W. Vaz
  7. 73' 0-2 D. Castañeda · H. Bhatt
  8. 75' M. Cabrera · A. Panchal 1-2
  9. 83' B. Amangeldiev
  10. 83' P. Bhumij P. Meitei
  11. 83' M. Molla L. Rodríguez
  12. 86' R. Lalbiakliana Á. Orelién
  13. 90'+5 A. Panchal
  14. 90'+2 William Alves D. Castañeda
  15. FT1-2

Đội hình

Rajasthan United HLV: W. Caprile
  1. 1B. Malla Thakuri
  2. 3W. Vaz ▼ 65'
  3. 36A. Thapa
  4. 11W. Pauliankhum
  5. 9M. Caprile ▼ 57'
  6. 16M. Raina
  7. 20M. Cabrera
  8. 22R. Johnson
  9. 7S. Manchong ▼ 46'
  10. 19L. Rodríguez ▼ 83'
  11. 32P. Meitei ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 55S. Kynshi ▲ 46'
  2. 27A. Panchal ▲ 57'
  3. 29B. Amangeldiev ▲ 65'
  4. 8P. Bhumij ▲ 83'
  5. 24M. Molla ▲ 83'
  6. 6L. Khongsai
  7. 17S. Negi
  8. 40J. Kithan
  9. 15N. Gurung
  10. 4G. Virwani
Sreenidi Deccan HLV: Rui Amorim
  1. 41A. Lamba
  2. 13Eli Sabiá
  3. 27A. Ambekar
  4. 93H. Bhatt
  5. 6L. Bawitlung ▼ 46'
  6. 23Deepak DP
  7. 10Faysal Shayesteh
  8. 30B. Vanlalremdika
  9. 21Lalromawia
  10. 11D. Castañeda ▼ 90'
  11. 77Á. Orelién ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 16A. Chhetri ▲ 46'
  2. 22R. Lalbiakliana ▲ 86'
  3. 7William Alves ▲ 90'
  4. 5A. Bagui
  5. 25E. Nongkhlaw
  6. 1U. Kadavath
  7. 28R. Bonevacia
  8. 19S. Lotjem
  9. 55G. Singh
  10. 24L. Chhangte

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
35Ghi được41
39Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu