Rajasthan United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sreenidi Deccan

Rajasthan United vs Sreenidi Deccan

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-0 Sreenidi Deccan tại I-League, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 1, hòa 0, Sreenidi Deccan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 11
Sân vận động
Dr. Ambedkar Stadium, New Delhi
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WDDLD Sreenidi Deccan
  1. 43' A. Mambetaliev 1-0
  2. 45'+2 F. Shayesteh
  3. HT1-0
  4. 55' M. Assisi
  5. 63' A. Akhtar
  6. 65' Lalromawia Ramhlunchhunga
  7. 71' O. Louis D. Ankira
  8. 75' L. Renthlei
  9. 86' C. Horam R. Gupta
  10. 86' B. Amangeldiev L. Dodoz
  11. 86' P. Mahata L. Fanai
  12. 89' P. Singh A. Akhtar
  13. 90'+5 A. N. Lamba
  14. 90'+3 M. Irulandi
  15. FT1-0

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 13R. Ali Sardar
  2. 67A. Mambetaliev
  3. 93H. Bhatt
  4. 90Joseba Beitia
  5. 6L. Renthlei
  6. 11W. Neihsial
  7. 23M. Assisi
  8. 20R. Gupta ▼ 86'
  9. 25L. Dodoz ▼ 86'
  10. 29L. Fanai ▼ 86'
  11. 7A. Dzhumashev

Dự bị 10

  1. 12P. Mahata ▲ 86'
  2. 8B. Amangeldiev ▲ 86'
  3. 30C. Horam ▲ 86'
  4. 14A. Anthony
  5. 18S. Das
  6. 5A. Singh
  7. 24S. Basu
  8. 21Z. Vanlalzahawma
  9. 75S. Kharpan
  10. 77G. Nikum
Sreenidi Deccan HLV: Carlos Vaz Pinto
  1. 1U. Kadavath
  2. 49M. Awal
  3. 53D. Ankira ▼ 71'
  4. 12A. Akhtar ▼ 89'
  5. 14A. Bagui
  6. 2S. Khan
  7. 10Faysal Shayesteh
  8. 13M. Mayakkannan
  9. 11D. Castañeda
  10. 46Ramhlunchhunga ▼ 65'
  11. 17R. Gabriel

Dự bị 10

  1. 21Lalromawia ▲ 65'
  2. 99O. Louis ▲ 71'
  3. 6P. Singh ▲ 89'
  4. 3B. Chhetri
  5. 25H. Patil
  6. 41A. Lamba
  7. 5D. Singh
  8. 15A. Mondal
  9. 22S. Boopathi
  10. 8U. Marimuthu

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được44
32Thủng lưới29
0.86Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu