Rajasthan United vs Sreenidi Deccan
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-2 Sreenidi Deccan tại I-League, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 2, hòa 1, Sreenidi Deccan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WDDLD Sreenidi Deccan
- 4' R. Denzell 1-0
- 23' F. Shayesteh
- 45'+2 1-1 William Alves
- 45'+4 1-2 S. Jhaphản lưới
- HT1-2
- 64' ▲ S. Pasha ▼ Y. Tripathi
- 64' ▲ L. Chhangte ▼ R. Gupta
- 67' ▲ D. Castañeda ▼ William Alves
- 69' M. Singh
- 72' ▲ Z. Vanlalzahawma ▼ L. Khongsai
- 72' ▲ S. Kima ▼ M. Singh
- 77' ▲ L. Bawitlung ▼ Lalromawia
- 83' ▲ W. Neihsial ▼ R. Gadze
- 89' M. I. Mayakkannan
- 90'+2 ▲ S. Singsit ▼ R. Gabriel
- 90'+2 ▲ I. Sissoko ▼ R. Hassan
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Jha
- 27Jefferson Oliveira
- 4B. Nongkhlaw
- 26L. Biakzuala
- 77M. Singh ▼ 72'
- 18I. Moro
- 6L. Khongsai ▼ 72'
- 9R. Gupta ▼ 64'
- 20Y. Tripathi ▼ 64'
- 43R. Gadze ▼ 83'
- 22R. Denzell
Dự bị 10
- 23S. Pasha ▲ 64'
- 17L. Chhangte ▲ 64'
- 8Z. Vanlalzahawma ▲ 72'
- 19S. Kima ▲ 72'
- 11W. Neihsial ▲ 83'
- 5A. Singh
- 15N. Gurung
- 3S. Negi
- 13J. John
- 93H. Bhatt
- 32A. Gomes
- 22Eli Sabiá
- 27A. Ambekar
- 55G. Singh
- 33Jagdeep Singh
- 77R. Hassan ▼ 90'
- 10Faysal Shayesteh
- 13M. Mayakkannan
- 21Lalromawia ▼ 77'
- 17R. Gabriel ▼ 90'
- 7William Alves ▼ 67'
Dự bị 10
- 11D. Castañeda ▲ 67'
- 6L. Bawitlung ▲ 77'
- 19S. Singsit ▲ 90'
- 3I. Sissoko ▲ 90'
- 2S. Khan
- 1U. Kadavath
- 14Arun Kumar D
- 12S. Dhot
- 48R. Lalbiakliana
- 42R. Lawmnasangzuala
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu29
43Ghi được63
68Thủng lưới31
1.65Bàn thắng mỗi trận2.17
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai34