Aizawl
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Shillong Lajong

Aizawl vs Shillong Lajong

Tỷ số chung cuộc: Aizawl 1-3 Shillong Lajong tại I-League, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 2, hòa 1, Shillong Lajong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 11
Sân vận động
Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
Phong độ
LWLDW Aizawl
LLLDD Shillong Lajong
  1. 2' L. Duhvela
  2. 8' J. Lalruatfela
  3. 9' 0-1 Douglas Tardin11m
  4. 20' A. Ahlawat
  5. 34' K. Khongsit
  6. HT0-1
  7. 46' L. Sailo Zothanpuia
  8. 46' 0-2 H. Nongbri · Douglas Tardin
  9. 56' H. Lalrempuia
  10. 65' L. Sailo S. Lalmuanpuia
  11. 65' Lalruatthara H. Lalrempuia
  12. 65' M. Tlangte A. Lalrochana
  13. 68' Saveme Tariang K. Khongsit
  14. 72' D. Lyngdoh G. Kharbuli
  15. 72' S. Sohktung F. Syndai
  16. 76' S. Tariang
  17. 78' 0-3 P. Buam · H. Nongbri
  18. 83' T. Lamurong P. Buam
  19. 83' M. Wahlang H. Nongbri
  20. 89' L. Duhvela
  21. 89' L. Duhvela
  22. 90'+1 L. Lalruatthara
  23. 90'+3 L. Lalrinfela Lalfelkima
  24. 90'+2 L. Vanlalvunga 1-3
  25. FT1-3

Đội hình

Aizawl HLV: B. Stojkoski
  1. 76J. Lalruatfela
  2. 26Lalchhawnkima
  3. 16Lalfelkima ▼ 90'
  4. 19H. Lalrempuia ▼ 65'
  5. 42L. Hrangthankima
  6. 9S. Lalmuanpuia ▼ 65'
  7. 45Zothanpuia ▼ 46'
  8. 8L. Duhvela
  9. 11A. Lalrochana ▼ 65'
  10. 10L. Vanlalvunga
  11. 7L. Lalbiaknia

Dự bị 10

  1. 12L. Sailo ▲ 65'
  2. 6L. Sailo ▲ 65'
  3. 39Lalruatthara ▲ 65'
  4. 15M. Tlangte ▲ 65'
  5. 38L. Lalrinfela ▲ 90'
  6. 24C. Lalmuanpuia
  7. 17L. Lalbiakzauva
  8. 22Zomuansanga
  9. 14L. Sailung
  10. 20J. Lalramchhana
Shillong Lajong HLV: Jose Hevia
  1. 1R. Sarkar
  2. 26K. Kharshong
  3. 6K. Khongsit ▼ 68'
  4. 20Gonçalves
  5. 3A. Ahlawat
  6. 5Renan Paulino
  7. 11H. Nongbri ▼ 83'
  8. 18G. Kharbuli ▼ 72'
  9. 9Douglas Tardin
  10. 16P. Buam ▼ 83'
  11. 7F. Syndai ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 15Saveme Tariang ▲ 68'
  2. 8D. Lyngdoh ▲ 72'
  3. 77S. Sohktung ▲ 72'
  4. 27T. Lamurong ▲ 83'
  5. 25M. Wahlang ▲ 83'
  6. 21W. Ryngkhlem
  7. 23A. Khokhar
  8. 4R. Kharbudon
  9. 10Rudwere
  10. 99M. Dubey

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
33Ghi được48
47Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.92
5Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu