Shillong Lajong
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Aizawl

Shillong Lajong vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Shillong Lajong 0-3 Aizawl tại I-League, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shillong Lajong thắng 3, hòa 1, Aizawl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 10
Phong độ
LLLDD Shillong Lajong
LWLDW Aizawl
  1. 4' 0-1 L. Lalbiaknia
  2. 17' 0-2 R. Ramdinthara · R. Lalthanmawia
  3. 29' J. Zoherliana
  4. HT0-2
  5. 46' W. Ryngkhlem L. Bohham
  6. 46' KC Larchhuakmawia S. Sahil
  7. 57' 0-3 J. Zoherliana · R. Lalthanmawia
  8. 60' L. Vanlalvunga R. Ramdinthara
  9. 64' Shano Tariang P. Jamir
  10. 64' A. Lyngdoh Saveme Tariang
  11. 65' N. Fernandes
  12. 65' F. Syndai K. Lhuid
  13. 77' R. Bawlte L. Lalbiaknia
  14. 90'+3 L. Sailung R. Lalthanmawia
  15. 90'+3 A. Lalrochana J. Zoherliana
  16. FT0-3

Đội hình

Shillong Lajong HLV: B. Nongbet
  1. 23B. Lama
  2. 6K. Khongsit
  3. 20Gonçalves
  4. 3R. Kharbudon
  5. 5Saveme Tariang ▼ 64'
  6. 11H. Nongbri
  7. 30R. Lyngdoh
  8. 19A. Samb
  9. 13L. Bohham ▼ 46'
  10. 15P. Jamir ▼ 64'
  11. 22K. Lhuid ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 21W. Ryngkhlem ▲ 46'
  2. 29Shano Tariang ▲ 64'
  3. 27A. Lyngdoh ▲ 64'
  4. 7F. Syndai ▲ 65'
  5. 2I. Lyngkhoi
  6. 45N. Chalieu
  7. 14A. Kharmaw
  8. 28H. Wahlang
  9. 31N. Haokip
Aizawl HLV: E. Akbay
  1. 20N. Fernandes
  2. 13Lalchhawnkima
  3. 14J. Zoherliana ▼ 90'
  4. 42Laldanmawia
  5. 33I. Marić
  6. 30S. Sahil ▼ 46'
  7. 10K. Lalrinfela
  8. 8L. Duhvela
  9. 7R. Lalthanmawia ▼ 90'
  10. 9R. Ramdinthara ▼ 60'
  11. 18L. Lalbiaknia ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 6KC Larchhuakmawia ▲ 46'
  2. 32L. Vanlalvunga ▲ 60'
  3. 88R. Bawlte ▲ 77'
  4. 44L. Sailung ▲ 90'
  5. 29A. Lalrochana ▲ 90'
  6. 4Lalmuanawma
  7. 1V. Hriatpuia
  8. 99F. Marshall

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu26
63Ghi được40
49Thủng lưới42
1.7Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu