Aizawl vs Shillong Lajong
Tỷ số chung cuộc: Aizawl 1-2 Shillong Lajong tại I-League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 2, hòa 1, Shillong Lajong thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 20
- Sân vận động
- Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
- Phong độ
- LWLDW Aizawl
- LLLDD Shillong Lajong
- 14' M. Rudwere
- 27' 0-1 P. Buam · K. Kharshong
- 36' L. Lalbiaknia
- 36' A. Bista
- HT0-1
- 46' ▲ L. Vanlalvunga ▼ R. Lalthanmawia
- 46' ▲ K. Lalhmangaihkima ▼ KC Larchhuakmawia
- 58' H. Nongbri
- 81' ▲ A. Memari ▼ K. Lalrinfela
- 81' L. Lalbiaknia11m 1-1
- 85' ▲ K. Lhuid ▼ Shano Tariang
- 88' D. Goncalves
- 90' ▲ D. Lyngdoh ▼ H. Nongbri
- 90'+4 1-2 D. Lyngdoh · P. Buam
- FT1-2
Đội hình
- 20N. Fernandes
- 13Lalchhawnkima
- 33I. Marić
- 14J. Zoherliana
- 42L. Hrangthankima
- 6KC Larchhuakmawia ▼ 46'
- 10K. Lalrinfela ▼ 81'
- 8L. Duhvela
- 7R. Lalthanmawia ▼ 46'
- 9R. Ramdinthara
- 18L. Lalbiaknia
Dự bị 10
- 32L. Vanlalvunga ▲ 46'
- 21K. Lalhmangaihkima ▲ 46'
- 72A. Memari ▲ 81'
- 27J. Lalvenhima
- 90C. Baretto
- 30S. Sahil
- 44L. Sailung
- 1V. Hriatpuia
- 70R. Zaborowski
- 4Lalmuanawma
- 1R. Lyngdoh
- 26K. Kharshong
- 6K. Khongsit
- 20Gonçalves
- 3R. Kharbudon
- 95Renan Paulino
- 11H. Nongbri ▼ 90'
- 88Arik Bista
- 16P. Buam
- 29Shano Tariang ▼ 85'
- 32Rudwere
Dự bị 9
- 22K. Lhuid ▲ 85'
- 8D. Lyngdoh ▲ 90'
- 28H. Wahlang
- 17B. Thangkhiew
- 5Saveme Tariang
- 15P. Jamir
- 2I. Lyngkhoi
- 13L. Bohham
- 45N. Chalieu
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu37
40Ghi được63
42Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai37