Gokulam
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Namdhari

Gokulam vs Namdhari

Tỷ số chung cuộc: Gokulam 0-2 Namdhari tại I-League, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gokulam thắng 1, hòa 1, Namdhari thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 9
Sân vận động
EMS Stadium, Calicut, Kerala
Phong độ
WWWLL Gokulam
LLLWL Namdhari
  1. 15' 0-1 Manvir Singh · Sukhandeep Singh
  2. 17' S. Stanisavic
  3. 19' 0-2 11m
  4. 25' R. Raju
  5. HT0-2
  6. 46' A. Niane R. Raju
  7. 46' A. Kurungodan M. Cháves
  8. 46' Vicente P. Seiminthang Haokip
  9. 70' S. Vadakkepeedika S. Singh
  10. 79' R. Ramdinthara M. Soosairaj
  11. 81' J. Rana F. Addo
  12. 85' Wander Luiz S. Stanisavić
  13. 90'+7 A. Unnikrishnan
  14. 90'+6 C. Baretto Vicente
  15. FT0-2

Đội hình

Gokulam HLV: Antonio Rueda
  1. 42S. Raj
  2. 2S. Singh ▼ 70'
  3. 27S. Thangmuansang
  4. 4A. Unnikrishnan
  5. 5N. Krishna
  6. 28Sergio Llamas
  7. 17Nacho Abeledo
  8. 10M. Cháves ▼ 46'
  9. 23M. Soosairaj ▼ 79'
  10. 95S. Stanisavić ▼ 85'
  11. 99R. Raju ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 9A. Niane ▲ 46'
  2. 7A. Kurungodan ▲ 46'
  3. 15S. Vadakkepeedika ▲ 70'
  4. 11R. Ramdinthara ▲ 79'
  5. 70Wander Luiz ▲ 85'
  6. 1B. Singh
  7. 77S. Mandal
  8. 93A. Praveen
  9. 30B. Ajayan
  10. 13R. Khokhar
Namdhari HLV: F. Capobianco
  1. 27Jaspreet Singh
  2. 5Akashdeep Singh Kahlon
  3. 3Harpreet Singh
  4. 19Sukhandeep Singh ▼ 70'
  5. 2Gursimrat Singh
  6. 25F. Addo ▼ 81'
  7. 20J. Gordon
  8. 21P. Seiminthang Haokip ▼ 46'
  9. 84B. Singh
  10. 9
  11. 7Manvir Singh

Dự bị 7

  1. 10Vicente ▲ 46'
  2. 6J. Rana ▲ 81'
  3. 90C. Baretto ▲ 90'
  4. 23Dharmpreet Singh
  5. 17Ajmer Singh
  6. 1N. Singh
  7. 13Rohit

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu22
46Ghi được30
33Thủng lưới27
1.84Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu