Gokulam vs Namdhari
Tỷ số chung cuộc: Gokulam 2-2 Namdhari tại I-League, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gokulam thắng 1, hòa 1, Namdhari thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 8
- Sân vận động
- EMS Stadium, Calicut, Kerala
- Phong độ
- WWWLL Gokulam
- LLLWL Namdhari
- 8' ▲ Sandeep Singh ▼ A. Bhatkal
- 31' N. Krishna
- 35' Noufal PN · V. Sreekuttan 1-0
- 40' 1-1 Akashdeep Singh II
- 45'+3 1-2 P. Singh · Sandeep Singh
- HT1-2
- 53' S. Bhanwala
- 54' S. Singh
- 59' ▲ E. Justine ▼ Nili
- 71' ▲ Jaskaranpreet Singh ▼ Akashdeep Singh II
- 75' ▲ K. Tursunov ▼ Álex Sánchez
- 75' ▲ A. Noorani ▼ V. Sreekuttan
- 81' K. Tursunov · Edu Bedia 2-2
- 84' ▲ S. Shanbagam ▼ L. Singh
- 84' ▲ R. Puthanveettil ▼ A. Kurungodan
- 85' ▲ Sehajdeep Singh ▼ S. Abeiku
- 90'+3 E. Justine
- 90'+5 A. Singh
- FT2-2
Đội hình
- 35D. Dabas
- 17A. Bouba
- 2S. Singh
- 12L. Singh ▼ 84'
- 5N. Krishna
- 23Edu Bedia
- 10Nili ▼ 59'
- 8V. Sreekuttan ▼ 75'
- 42A. Kurungodan ▼ 84'
- 29Noufal PN
- 38Álex Sánchez ▼ 75'
Dự bị 10
- 14E. Justine ▲ 59'
- 7K. Tursunov ▲ 75'
- 53A. Noorani ▲ 75'
- 9S. Shanbagam ▲ 84'
- 6R. Puthanveettil ▲ 84'
- 93A. Praveen
- 4V. Saini
- 21A. Paul
- 44B. Bhat
- 45A. Edathodika
- 39T. Samdup
- 5Akashdeep Singh I
- 2S. Bhanwala
- 6Harmanjot Singh
- 38Imanol Arana
- 14P. Singh
- 4Manbir Singh
- 23S. Abeiku ▼ 85'
- 22Akashdeep Singh II ▼ 71'
- 27A. Bhatkal ▼ 8'
- 9Manvir Singh
Dự bị 7
- 11Sandeep Singh ▲ 85'
- 17Jaskaranpreet Singh ▲ 71'
- 15Sehajdeep Singh ▲ 85'
- 21P. Seiminthang Haokip
- 35K. Singh
- 26Jagat Singh ▲ 71'
- 24S. Basu
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu25
63Ghi được30
51Thủng lưới41
2.17Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai17