Namdhari
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gokulam

Namdhari vs Gokulam

Tỷ số chung cuộc: Namdhari 2-1 Gokulam tại I-League, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Namdhari thắng 2, hòa 1, Gokulam thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 18
Phong độ
LLLWL Namdhari
WWWLL Gokulam
  1. 3' Harmanpreet Singh 1-0
  2. 15' R. Puthanveettil A. Kurungodan
  3. HT1-0
  4. 46' A. Hakku M. Shereef
  5. 46' Álex Sánchez B. Bhat
  6. 55' A. Bhatkal Harmanpreet Singh
  7. 66' Sourav K K. Tursunov
  8. 73' V. Sreekuttan M. Babović
  9. 77' A. Hakku
  10. 83' 1-1 Sourav K · C. Davis
  11. 85' P. Seiminthang Haokip A. Bhatkal
  12. 90'+5 S. Abeiku
  13. 90'+9 Akashdeep Singh II · Iván Garrido 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Namdhari HLV: H. Singh
  1. 1N. Singh
  2. 5Akashdeep Singh I
  3. 6Harmanjot Singh ▼ 55'
  4. 19Sukhandeep Singh
  5. 11Sandeep Singh
  6. 4Manbir Singh
  7. 23S. Acquah
  8. 45Iván Garrido
  9. 7Harmanpreet Singh ▼ 55'
  10. 22Akashdeep Singh II
  11. 9Manvir Singh

Dự bị 9

  1. 27A. Bhatkal ▲ 55'
  2. 21P. Seiminthang Haokip ▲ 85'
  3. 26Jagat Singh
  4. 36G. Singh
  5. 14P. Singh
  6. 29K. Kumar Sharma
  7. 8C. Singh
  8. 31Jaspreet Singh
  9. 24S. Basu
Gokulam HLV: Mingo Oramas
  1. 21A. Paul
  2. 66M. Shereef ▼ 46'
  3. 4V. Saini
  4. 93A. Praveen
  5. 5N. Krishna
  6. 44B. Bhat ▼ 46'
  7. 46C. Davis
  8. 42A. Kurungodan ▼ 15'
  9. 29Noufal PN
  10. 25M. Babović ▼ 73'
  11. 7K. Tursunov ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 6R. Puthanveettil ▲ 15'
  2. 15A. Hakku ▲ 46'
  3. 38Álex Sánchez ▲ 46'
  4. 11Sourav K ▲ 66'
  5. 8V. Sreekuttan ▲ 73'
  6. 12L. Singh
  7. 9S. Shanbagam
  8. 2S. Singh
  9. 77Lalliansanga Renthlei
  10. 1B. Singh

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
30Ghi được63
41Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu