Aizawl vs Gokulam
Tỷ số chung cuộc: Aizawl 1-1 Gokulam tại I-League, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 0, hòa 2, Gokulam thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 11
- Sân vận động
- Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
- Phong độ
- LWLDW Aizawl
- WWWLL Gokulam
- 22' ▲ S. Thadhayouse ▼ V. Sreekuttan
- 31' L. Vanlalvunga · K. Lalrinfela 1-0
- 40' F. Nili
- 42' ▲ Gustavo Silva ▼ Lalchhawnkima
- 45'+4 1-1 Álex Sánchez · M. Saheef
- HT1-1
- 72' ▲ KC Larchhuakmawia ▼ S. Sahil
- 72' H. Laldanmawia
- 85' ▲ A. Kurungodan ▼ Noufal PN
- 85' ▲ K. Tursunov ▼ Nili
- 87' ▲ J. Lalvenhima ▼ L. Vanlalvunga
- 88' ▲ R. Bawlte ▼ L. Lalbiaknia
- 89' ▲ S. Shanbagam ▼ Álex Sánchez
- 89' ▲ V. Saini ▼ N. Krishna
- FT1-1
Đội hình
- 20N. Fernandes
- 13Lalchhawnkima ▼ 42'
- 14J. Zoherliana
- 42Laldanmawia
- 33I. Marić
- 30S. Sahil ▼ 72'
- 10K. Lalrinfela
- 8L. Duhvela
- 7R. Lalthanmawia
- 32L. Vanlalvunga ▼ 87'
- 18L. Lalbiaknia ▼ 88'
Dự bị 10
- 5Gustavo Silva ▲ 42'
- 6KC Larchhuakmawia ▲ 72'
- 27J. Lalvenhima ▲ 87'
- 88R. Bawlte ▲ 88'
- 36Rohmingthanga
- 99F. Marshall
- 29A. Lalrochana
- 1V. Hriatpuia
- 21K. Lalhmangaihkima
- 44L. Sailung
- 21A. Paul
- 17A. Bouba
- 2S. Singh
- 33M. Saheef
- 5N. Krishna ▼ 89'
- 23Edu Bedia
- 10Nili ▼ 85'
- 6R. Puthanveettil
- 8V. Sreekuttan ▼ 22'
- 29Noufal PN ▼ 85'
- 38Álex Sánchez ▼ 89'
Dự bị 10
- 22S. Thadhayouse ▲ 22'
- 42A. Kurungodan ▲ 85'
- 7K. Tursunov ▲ 85'
- 9S. Shanbagam ▲ 89'
- 4V. Saini ▲ 89'
- 15A. Hakku
- 44B. Bhat
- 93A. Praveen
- 35D. Dabas
- 1B. Singh
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu29
40Ghi được63
42Thủng lưới51
1.54Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai31