Aizawl
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gokulam

Aizawl vs Gokulam

Tỷ số chung cuộc: Aizawl 0-1 Gokulam tại I-League, 18 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 0, hòa 2, Gokulam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 2
Sân vận động
Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
Phong độ
LWLDW Aizawl
WWWLL Gokulam
  1. HT0-0
  2. 62' T. Zaman Noufal
  3. 62' T. Ghosh R. Raju
  4. 73' D. Ndo A. Somlaga
  5. 80' A. Jayaraj Farshad Noor
  6. 83' J. Vanlalhlimpuia R. Ramdinthara
  7. 83' J. Laldinpuia R. Lalthanmawia
  8. 86' L. Sailo Dawngliana
  9. 87' 0-1 T. Zaman · A. Jayaraj
  10. 90'+5 M. Jassim
  11. 90'+2 A. Bouba
  12. FT0-1

Đội hình

Aizawl HLV: S. Rozario
  1. 33Vikram Lahkbir Singh
  2. 15Z. Ralte
  3. 35E. Mohri
  4. 26K. Lalmalsawma
  5. 16A. Saito
  6. 5E. Makinde
  7. 10K. Lalrinfela
  8. 22H. Kisekka
  9. 47Dawngliana ▼ 86'
  10. 7R. Lalthanmawia ▼ 83'
  11. 9R. Ramdinthara ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 28J. Laldinpuia ▲ 83'
  2. 12J. Vanlalhlimpuia ▲ 83'
  3. 24L. Sailo ▲ 86'
  4. 4Lalmuanawma
  5. 13Lalchhawnkima
  6. 17Lalramsanga
  7. 1Vanlalhriatpuia
  8. 36Rohmingthanga
  9. 19D. Lalhlansanga
  10. 21K. Lalhmangaihkima
Gokulam HLV: R. Towa
  1. 42S. Raj
  2. 17A. Bouba
  3. 4P. Kumar
  4. 3M. Jassim
  5. 2S. Adhikari
  6. 23Farshad Noor ▼ 80'
  7. 5J. Nellar
  8. 9A. Somlaga ▼ 73'
  9. 13V. Sreekuttan
  10. 99R. Raju ▼ 62'
  11. 29Noufal ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 50T. Ghosh ▲ 62'
  2. 7T. Zaman ▲ 62'
  3. 98D. Ndo ▲ 73'
  4. 15A. Jayaraj ▲ 80'
  5. 1B. Khan
  6. 32S. Thekkan
  7. 27Sourav
  8. 46V. Saini
  9. 22S. Thadhayouse
  10. 93A. Praveen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được26
29Thủng lưới14
1.23Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu