Gokulam vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Gokulam 3-0 Aizawl tại I-League, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gokulam thắng 4, hòa 2, Aizawl thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 19
- Sân vận động
- EMS Stadium, Calicut, Kerala
- Phong độ
- WWWLL Gokulam
- LWLDW Aizawl
- 35' R. Raju · Noufal 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ T. Zaman ▼ V. Sreekuttan
- 57' Sergio Mendigutxia · Noufal 2-0
- 62' ▲ L. Sailo ▼ Lalramsanga
- 62' ▲ M. Verón ▼ I. Veras
- 63' Lalchhawnkima
- 70' Jasim Mohamed
- 77' ▲ J. Justin ▼ Sergio Mendigutxia
- 77' ▲ J. Joseph ▼ Farshad Noor
- 80' ▲ H. Lalhruaitluanga ▼ R. Lalthanmawia
- 86' ▲ S. Parray ▼ M. Jassim
- 86' ▲ E. Moldozhunusov ▼ Noufal
- 87' ▲ KC Larchhuakmawia ▼ K. Lalrinfela
- 90'+2 K. Larchhuakmawia
- 90'+3 F. Noor
- 90'+6 K. Larchhuakmawia
- 90'+6 K. Larchhuakmawia
- 90' J. Joseph · J. Justin 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 42S. Raj
- 17A. Bouba
- 24A. Hakku
- 3M. Jassim▼ 86'
- 2S. Adhikari
- 23Farshad Noor▼ 77'
- 50T. Ghosh
- 70Sergio Mendigutxia▼ 77'
- 13V. Sreekuttan▼ 57'
- 99R. Raju
- 29Noufal▼ 86'
Dự bị 10
- 7T. Zaman▲ 57'
- 19J. Justin▲ 77'
- 14J. Joseph▲ 77'
- 66S. Parray▲ 86'
- 9E. Moldozhunusov▲ 86'
- 1B. Khan
- 22S. Thadhayouse
- 20D. Oraon
- 46V. Saini
- 18S. D'Silva
- 32Lalmuansanga
- 13Lalchhawnkima
- 3L. Biakzuala
- 26K. Lalmalsawma
- 16A. Saito
- 10K. Lalrinfela▼ 87'
- 22H. Kisekka
- 77I. Veras▼ 62'
- 7R. Lalthanmawia▼ 80'
- 17Lalramsanga▼ 62'
- 9R. Ramdinthara
Dự bị 9
- 24L. Sailo▲ 62'
- 99M. Verón▲ 62'
- 11H. Lalhruaitluanga▲ 80'
- 6KC Larchhuakmawia▲ 87'
- 15Z. Ralte
- 5E. Makinde
- 33Vikram Lahkbir Singh
- 12J. Vanlalhlimpuia
- 4Lalmuanawma
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
26Ghi được27
14Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18