Aizawl
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sreenidi Deccan

Aizawl vs Sreenidi Deccan

Tỷ số chung cuộc: Aizawl 1-1 Sreenidi Deccan tại I-League, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 1, hòa 2, Sreenidi Deccan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 20
Sân vận động
Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
Phong độ
LWLDW Aizawl
WDDLD Sreenidi Deccan
  1. HT0-0
  2. 55' Ramhlunchhunga R. Gabriel
  3. 74' L. Lalmuansanga
  4. 74' P. Singh Lalromawia
  5. 76' M. Awal
  6. 77' Vikram Lahkbir Singh R. Ramdinthara
  7. 77' I. Veras H. Kisekka
  8. 77' Lalramsanga L. Sailo
  9. 80' 0-1 R. Hassan · M. Awal
  10. 84' I. Veras · R. Lalthanmawia 1-1
  11. 86' M. Verón E. Mohri
  12. 90'+2 D. Soraisham
  13. FT1-1

Đội hình

Aizawl HLV: C. Pinho
  1. 32Lalmuansanga
  2. 15Z. Ralte
  3. 35E. Mohri ▼ 86'
  4. 26K. Lalmalsawma
  5. 16A. Saito
  6. 5E. Makinde
  7. 24L. Sailo ▼ 77'
  8. 10K. Lalrinfela
  9. 22H. Kisekka ▼ 77'
  10. 7R. Lalthanmawia
  11. 9R. Ramdinthara ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 33Vikram Lahkbir Singh ▲ 77'
  2. 77I. Veras ▲ 77'
  3. 17Lalramsanga ▲ 77'
  4. 99M. Verón ▲ 86'
  5. 21K. Lalhmangaihkima
  6. 4Lalmuanawma
  7. 3L. Biakzuala
  8. 28J. Laldinpuia
  9. 18I. Lalthazuala
  10. 11H. Lalhruaitluanga
Sreenidi Deccan HLV: Carlos Vaz Pinto
  1. 41A. Lamba
  2. 49M. Awal
  3. 12A. Akhtar
  4. 5D. Singh
  5. 15A. Mondal
  6. 77R. Hassan
  7. 10Faysal Shayesteh
  8. 13M. Mayakkannan
  9. 21Lalromawia ▼ 74'
  10. 99O. Louis
  11. 17R. Gabriel ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 46Ramhlunchhunga ▲ 55'
  2. 6P. Singh ▲ 74'
  3. 4M. Salam
  4. 8U. Marimuthu
  5. 53D. Ankira
  6. 25H. Patil
  7. 11D. Castañeda
  8. 3B. Chhetri

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được44
29Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu