Aizawl vs Sreenidi Deccan
Tỷ số chung cuộc: Aizawl 0-2 Sreenidi Deccan tại I-League, 14 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 1, hòa 2, Sreenidi Deccan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 12
- Sân vận động
- Naihati Stadium, Naihati
- Trọng tài
- T. Char
- Phong độ
- LWLDW Aizawl
- WDDLD Sreenidi Deccan
- 45'+3 D. Laltlansanga
- HT0-0
- 46' ▲ R. Shaiza ▼ K. Lalhmangaihkima
- 46' ▲ Lalliansanga ▼ D. Lalhlansanga
- 46' ▲ C. Lal ▼ A. Bagui
- 61' ▲ V. Chhangte ▼ R. Gabriel
- 61' ▲ V. Velmurugan ▼ O. Louis
- 62' ▲ M. Mayakkannan ▼ Lalromawia
- 74' J. Castaneda
- 82' L. Ralte
- 83' 0-1 D. Castañeda11m
- 87' ▲ A. Dipanda ▼ L. Ralte
- 87' ▲ W. Plaza ▼ R. Shaiza
- 90'+3 S. Khan
- 90'+4 ▲ S. Rawat ▼ S. Boopathi
- 90'+1 0-2 V. Chhangte · V. Velmurugan
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Kumar
- 21R. Primus
- 24L. Ralte ▼ 87'
- 43Vanlalnghenga
- 26K. Lalmalsawma
- 15S. Lalmuanpuia
- 28K. Lalhmangaihkima ▼ 46'
- 8J. Vanlalalhruaia
- 14L. Fanai
- 19D. Lalhlansanga ▼ 46'
- 17Ramhlunchhunga
Dự bị 10
- 20R. Shaiza ▲ 46'
- 99Lalliansanga ▲ 46'
- 10A. Dipanda ▲ 87'
- 9W. Plaza ▲ 87'
- 18Lalengmawia
- 5Lalhmunmawia
- 6M. Laldinsanga
- 31Lalmuansanga
- 7N. Mali
- 16Lalfelkima
- 41A. Lamba
- 49M. Awal
- 93Hamza Kheir
- 14A. Bagui ▼ 46'
- 21Lalromawia ▼ 62'
- 2S. Khan
- 22S. Boopathi ▼ 90'
- 6P. Singh
- 99O. Louis ▼ 61'
- 11D. Castañeda
- 17R. Gabriel ▼ 61'
Dự bị 9
- 4C. Lal ▲ 46'
- 7V. Chhangte ▲ 61'
- 16V. Velmurugan ▲ 61'
- 13M. Mayakkannan ▲ 62'
- 36S. Rawat ▲ 90'
- 5D. Singh
- 32M. Salah
- 29M. Malsawmzuala
- 3B. Chhetri
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 33 - 10 | +23 | 30 | |
| 2 | 12 | 23 - 12 | +11 | 26 | |
| 4 | 12 | 18 - 14 | +4 | 21 | |
| 5 | 12 | 16 - 15 | +1 | 20 | |
| 5 | 18 | 33 - 29 | +4 | 28 | |
| 7 | 18 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 7 | 12 | 10 - 8 | +2 | 16 | |
| 8 | 12 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 9 | 12 | 12 - 15 | -3 | 12 | |
| 10 | 12 | 15 - 19 | -4 | 12 | |
| 11 | 12 | 9 - 16 | -7 | 10 | |
| 12 | 12 | 6 - 20 | -14 | 9 | |
| 13 | 12 | 6 - 24 | -18 | 2 |
Relegation Round
So sánh
17Trận đấu18
23Ghi được27
26Thủng lưới19
1.35Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai10