Sreenidi Deccan vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Sreenidi Deccan 3-3 Aizawl tại I-League, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sreenidi Deccan thắng 4, hòa 2, Aizawl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 7
- Phong độ
- WDDLD Sreenidi Deccan
- LWLDW Aizawl
- 5' D. Castañeda 1-0
- 8' 1-1 R. Ramdinthara · R. Lalthanmawia
- 29' 1-2 H. Kisekka · K. Lalrinfela
- 43' D. Castañeda · P. Singh 2-2
- HT2-2
- 59' R. Gabriel
- 59' R. Tharpula
- 62' ▲ E. Mohri ▼ K. Lalrinfela
- 62' ▲ J. Laldinpuia ▼ R. Lalthanmawia
- 68' ▲ O. Louis ▼ P. Singh
- 70' A. Akhtar
- 72' ▲ S. Singsit ▼ Ramhlunchhunga
- 73' ▲ M. Verón ▼ L. Sailo
- 80' L. Khawlhring
- 81' Lalchhawnkima
- 84' Z. Ralte
- 89' ▲ M. Khongreiwoshi ▼ R. Gabriel
- 89' ▲ E. Makinde ▼ H. Kisekka
- 89' ▲ D. Lalhlansanga ▼ Lalramsanga
- 90'+4 V. L. Singh
- 90'+3 S. Singsit · Faysal Shayesteh 3-2
- 90'+11 3-3 1 E. Makinde
- FT3-3
Đội hình
- 41A. Lamba
- 49M. Awal
- 12A. Akhtar
- 14A. Bagui
- 15A. Mondal
- 10Faysal Shayesteh
- 22S. Boopathi
- 6P. Singh ▼ 68'
- 11D. Castañeda
- 46Ramhlunchhunga ▼ 72'
- 17R. Gabriel ▼ 89'
Dự bị 10
- 99O. Louis ▲ 68'
- 19S. Singsit ▲ 72'
- 27M. Khongreiwoshi ▲ 89'
- 25H. Patil
- 3B. Chhetri
- 1U. Kadavath
- 4M. Salam
- 36S. Rawat
- 8U. Marimuthu
- 5D. Singh
- 33Vikram Lahkbir Singh
- 15Z. Ralte
- 13Lalchhawnkima
- 26K. Lalmalsawma
- 16A. Saito
- 24L. Sailo ▼ 73'
- 10K. Lalrinfela ▼ 62'
- 22H. Kisekka ▼ 89'
- 7R. Lalthanmawia ▼ 62'
- 17Lalramsanga ▼ 89'
- 9R. Ramdinthara
Dự bị 7
- 35E. Mohri ▲ 62'
- 28J. Laldinpuia ▲ 62'
- 99M. Verón ▲ 73'
- 5E. Makinde ▲ 89'
- 19D. Lalhlansanga ▲ 89'
- 1Vanlalhriatpuia
- 4Lalmuanawma
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
44Ghi được27
29Thủng lưới29
2Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai18