NEROCA
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TRAU

NEROCA vs TRAU

Tỷ số chung cuộc: NEROCA 1-1 TRAU tại I-League, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEROCA thắng 6, hòa 2, TRAU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 2
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Trọng tài
F. Salaudeen
Phong độ
LLWLW NEROCA
LLDWL TRAU
  1. 10' V. Thokchom · S. Singsit 1-0
  2. 15' 1-1 J. Olaleye · K. Tursunov
  3. HT1-1
  4. 46' C. Singh S. Manchong
  5. 63' L. Singh J. Olaleye
  6. 67' R. Ahanthem V. Thokchom
  7. 76' C. Horam V. Meitei
  8. 84' Y. J. Singh
  9. 86' M. Khongreiwa K. Tursunov
  10. 88' W. Michael S. Singsit
  11. 90'+4 A. Gupta K. Horam
  12. 90'+5 B. Lupheng Y. Singh
  13. 90'+5 M. Sharma K. Lhungdim
  14. FT1-1

Đội hình

NEROCA HLV: G. Raikhan
  1. 1B. Singh
  2. 5V. Kallon
  3. 26W. Singh
  4. 27T. Singh
  5. 3S. Akhtar
  6. 17K. Lhungdim ▼ 90'
  7. 11K. Horam ▼ 90'
  8. 7V. Thokchom ▼ 67'
  9. 8Y. Singh ▼ 90'
  10. 6A. Khan
  11. 19S. Singsit ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 28R. Ahanthem ▲ 67'
  2. 45W. Michael ▲ 88'
  3. 39A. Gupta ▲ 90'
  4. 12B. Lupheng ▲ 90'
  5. 23M. Sharma ▲ 90'
  6. 33G. Rongmei
  7. 4Longjam Singh ▲ 63'
  8. 36N. Aggarwal
  9. 30L. Sitlhou
  10. 24T. Saikhom
TRAU HLV: L. Singh
  1. 1S. Anganba
  2. 4Helder Lobato
  3. 5Soraisham Dinesh Singh
  4. 35S. Khan
  5. 22T. Singh
  6. 27V. Meitei ▼ 76'
  7. 6Konsam Phalguni Singh
  8. 7K. Tursunov ▼ 86'
  9. 10S. Manchong ▼ 46'
  10. 11Khangembam Bidyashagar Singh
  11. 21J. Olaleye ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 12C. Singh ▲ 46'
  2. 32L. Singh ▲ 63'
  3. 37C. Horam ▲ 76'
  4. 9M. Khongreiwa ▲ 86'
  5. 15M. Salam
  6. 8Shougrakpam Netrajit Singh
  7. 14A. Das
  8. 19Y. Singh
  9. 24Sorokhaibam Priyanka Singh
  10. 41A. Gope

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Churchill Brothers
15 22 - 17 +5 29
4
Minerva Punjab
15 18 - 15 +3 22
5
Gokulam
10 20 - 14 +6 16
5
Real Kashmir
15 23 - 17 +6 21
6
Mohammedan
15 18 - 20 -2 20
6
TRAU
10 17 - 13 +4 16
7
Aizawl
10 13 - 8 +5 15
8
Sudeva
10 11 - 11 0 9
9
Chennai City
10 7 - 19 -12 9
10
NEROCA
10 13 - 15 -2 8
11
Indian Arrows
10 6 - 31 -25 4
Relegation Round

So sánh

14Trận đấu15
14Ghi được27
22Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu