TRAU
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NEROCA

TRAU vs NEROCA

Tỷ số chung cuộc: TRAU 2-1 NEROCA tại I-League, 8 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TRAU thắng 2, hòa 2, NEROCA thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 7
Sân vận động
Khuman Lampak Main Stadium, Imphal
Trọng tài
Tanmay Dhar
Phong độ
LLDWL TRAU
LLWLW NEROCA
  1. 9' 0-1 B. Diarra · O. Diawara
  2. 41' N. Singh · O. Emeka 1-1
  3. 42' Thangjam Singh
  4. HT1-1
  5. 49' G. Kouami S. Zico
  6. 53' K. Horam Y. Singh
  7. 62' C. Singh O. Diawara
  8. 64' Khungdongbam Krishananda Singh · O. Uche 2-1
  9. 66' Yendrembam Denechandra Meitei
  10. 73' T. Ghosh Khungdongbam Krishananda Singh
  11. 87' Chingakham Roshan Singh
  12. 90'+2 S. Khan N. Singh
  13. 90'+5 Sandeep Singh A. Das
  14. 90' Mithun Samanta
  15. FT2-1

Đội hình

TRAU Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Demetriou
  1. 31M. Samanta
  2. 14A. Das ▼ 90'
  3. 25O. Uche
  4. 26D. Devrani
  5. 19Y. Meitei
  6. 35G. Williams
  7. 6Konsam Phalguni Singh ▼ 73'
  8. 8W. Luwang
  9. 37N. Singh ▼ 90'
  10. 10O. Emeka
  11. 7Khungdongbam Krishananda Singh ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 16T. Ghosh ▲ 73'
  2. 4Sandeep Singh ▲ 90'
  3. 2S. Khan ▲ 90'
  4. 17B. Singh
  5. 38M. Roger
  6. 42S. Roy
  7. 5I. Isinde
NEROCA Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Raikhan
  1. 1M. Phillip
  2. 5T. Sampson
  3. 4O. Diawara ▼ 62'
  4. 30B. Diarra
  5. 14Z. Ralte
  6. 7S. Meitei
  7. 21T. Singh
  8. 24C. Horam
  9. 9K. Lhungdim
  10. 17Y. Singh ▼ 53'
  11. 34S. Zico ▼ 49'

Dự bị 7

  1. 8G. Kouami ▲ 49'
  2. 28K. Horam ▲ 53'
  3. 16C. Singh ▲ 62'
  4. 29M. Nongthombam
  5. 12B. Singh
  6. 32V. Thokchom
  7. 26R. Shaikhom

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohun Bagan
16 35 - 13 +22 39
2
East Bengal
16 23 - 18 +5 23
3
Punjab
16 23 - 21 +2 23
4
Real Kashmir
15 16 - 14 +2 22
5
TRAU
17 17 - 27 -10 22
6
Gokulam
15 20 - 19 +1 22
7
Chennai City
16 20 - 21 -1 21
8
Churchill Brothers
15 23 - 21 +2 20
9
NEROCA
17 27 - 35 -8 19
10
Aizawl
15 17 - 19 -2 16
11
Indian Arrows
16 7 - 20 -13 9
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu17
17Ghi được27
27Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu