NEROCA
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TRAU

NEROCA vs TRAU

Tỷ số chung cuộc: NEROCA 5-0 TRAU tại I-League, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEROCA thắng 6, hòa 2, TRAU thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 12
Sân vận động
Khuman Lampak Main Stadium, Imphal
Trọng tài
P. Mondal
Phong độ
LLWLW NEROCA
LLDWL TRAU
  1. 18' Sandeep Singh
  2. 24' Govind Singh
  3. 37' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
  4. 43' Soraisham Dinesh Singh A. Das
  5. HT0-0
  6. 46' J. Olaleye L. Singh
  7. 50' T. Adjah 1-0
  8. 58' I. Khan · Y. Singh 2-0
  9. 59' J. Ayeni O. Emeka
  10. 60' P. Singh · I. Khan 3-0
  11. 66' P. Singh · I. Khan 4-0
  12. 67' Pritam Singh
  13. 89' N. Ronald B. Diarra
  14. 90'+4 C. Horam T. Adjah
  15. 90' V. Thokchom Y. Singh
  16. 90'+3 P. Singh 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

NEROCA Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Raikhan
  1. 1M. Phillip
  2. 44G. Singh
  3. 6M. Singh
  4. 4O. Diawara
  5. 30B. Diarra ▼ 89'
  6. 37I. Khan
  7. 21T. Singh
  8. 17Y. Singh ▼ 90'
  9. 42S. Singh
  10. 40P. Singh
  11. 50T. Adjah ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10N. Ronald ▲ 89'
  2. 24C. Horam ▲ 90'
  3. 32V. Thokchom ▲ 90'
  4. 12B. Singh
  5. 19S. Hanghal
  6. 11O. Singh
  7. 15W. Meetei
TRAU Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Singh
  1. 31M. Samanta
  2. 14A. Das ▼ 43'
  3. 25O. Uche
  4. 4Sandeep Singh
  5. 35G. Williams
  6. 18R. Singh
  7. 16T. Ghosh
  8. 8W. Luwang
  9. 30L. Singh ▼ 46'
  10. 10O. Emeka ▼ 59'
  11. 7Khungdongbam Krishananda Singh

Dự bị 7

  1. 15Soraisham Dinesh Singh ▲ 43'
  2. 36J. Olaleye ▲ 46'
  3. 45J. Ayeni ▲ 59'
  4. 42S. Roy
  5. 2S. Khan
  6. 24Shougrakpam Netrajit Singh ▲ 43'
  7. 26D. Devrani

Thống kê

03
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohun Bagan
16 35 - 13 +22 39
2
East Bengal
16 23 - 18 +5 23
3
Punjab
16 23 - 21 +2 23
4
Real Kashmir
15 16 - 14 +2 22
5
TRAU
17 17 - 27 -10 22
6
Gokulam
15 20 - 19 +1 22
7
Chennai City
16 20 - 21 -1 21
8
Churchill Brothers
15 23 - 21 +2 20
9
NEROCA
17 27 - 35 -8 19
10
Aizawl
15 17 - 19 -2 16
11
Indian Arrows
16 7 - 20 -13 9
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu17
27Ghi được17
35Thủng lưới27
1.59Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu